shades of graynesses
các sắc thái xám
various graynesses
các mức độ xám khác nhau
different graynesses
các mức độ xám khác nhau
subtle graynesses
các sắc thái xám tinh tế
deep graynesses
các sắc thái xám đậm
light graynesses
các sắc thái xám sáng
dark graynesses
các sắc thái xám tối
muted graynesses
các sắc thái xám dịu
overlapping graynesses
các sắc thái xám chồng lên nhau
soft graynesses
các sắc thái xám mềm mại
the graynesses of the sky hinted at an approaching storm.
những sắc xám của bầu trời cho thấy một cơn bão đang đến gần.
in the painting, the artist captured the various graynesses of winter.
trong bức tranh, họa sĩ đã nắm bắt được những sắc xám khác nhau của mùa đông.
the graynesses in her hair reflected her wisdom and experience.
những sắc xám trong mái tóc của cô ấy phản ánh sự thông thái và kinh nghiệm của cô.
he appreciated the subtle graynesses in the landscape.
anh đánh giá cao những sắc xám tinh tế trong phong cảnh.
the graynesses of the city skyline were a stark contrast to the vibrant colors of the sunset.
những sắc xám của đường chân trời thành phố tương phản mạnh mẽ với những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn.
she loved to wear clothes that matched the graynesses of the rainy day.
cô ấy thích mặc quần áo phù hợp với những sắc xám của một ngày mưa.
the artist used various graynesses to convey a sense of melancholy.
họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc xám khác nhau để truyền tải một cảm giác buồn bã.
the graynesses around us often symbolize uncertainty and ambiguity.
những sắc xám xung quanh chúng ta thường tượng trưng cho sự không chắc chắn và mơ hồ.
during the fog, the graynesses enveloped the entire town.
trong sương mù, những sắc xám bao trùm toàn bộ thị trấn.
the graynesses of the old photographs told stories of the past.
những sắc xám trong những bức ảnh cũ kể về những câu chuyện của quá khứ.
shades of graynesses
các sắc thái xám
various graynesses
các mức độ xám khác nhau
different graynesses
các mức độ xám khác nhau
subtle graynesses
các sắc thái xám tinh tế
deep graynesses
các sắc thái xám đậm
light graynesses
các sắc thái xám sáng
dark graynesses
các sắc thái xám tối
muted graynesses
các sắc thái xám dịu
overlapping graynesses
các sắc thái xám chồng lên nhau
soft graynesses
các sắc thái xám mềm mại
the graynesses of the sky hinted at an approaching storm.
những sắc xám của bầu trời cho thấy một cơn bão đang đến gần.
in the painting, the artist captured the various graynesses of winter.
trong bức tranh, họa sĩ đã nắm bắt được những sắc xám khác nhau của mùa đông.
the graynesses in her hair reflected her wisdom and experience.
những sắc xám trong mái tóc của cô ấy phản ánh sự thông thái và kinh nghiệm của cô.
he appreciated the subtle graynesses in the landscape.
anh đánh giá cao những sắc xám tinh tế trong phong cảnh.
the graynesses of the city skyline were a stark contrast to the vibrant colors of the sunset.
những sắc xám của đường chân trời thành phố tương phản mạnh mẽ với những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn.
she loved to wear clothes that matched the graynesses of the rainy day.
cô ấy thích mặc quần áo phù hợp với những sắc xám của một ngày mưa.
the artist used various graynesses to convey a sense of melancholy.
họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc xám khác nhau để truyền tải một cảm giác buồn bã.
the graynesses around us often symbolize uncertainty and ambiguity.
những sắc xám xung quanh chúng ta thường tượng trưng cho sự không chắc chắn và mơ hồ.
during the fog, the graynesses enveloped the entire town.
trong sương mù, những sắc xám bao trùm toàn bộ thị trấn.
the graynesses of the old photographs told stories of the past.
những sắc xám trong những bức ảnh cũ kể về những câu chuyện của quá khứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay