shades of grays
các sắc thái xám
grays and blacks
xám và đen
various grays
nhiều màu xám
light grays
xám nhạt
dark grays
xám đậm
grays scale
bảng màu xám
grays area
khu vực xám
cool grays
xám mát
warm grays
xám ấm
grays palette
bảng màu xám
the sky is filled with grays during the storm.
Bầu trời đầy những màu xám trong cơn bão.
she wore a dress in various shades of grays.
Cô ấy mặc một chiếc váy với nhiều sắc thái khác nhau của màu xám.
the artist used grays to create depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu xám để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
grays can often symbolize neutrality in design.
Màu xám thường có thể tượng trưng cho tính trung lập trong thiết kế.
he prefers grays over bright colors for his wardrobe.
Anh ấy thích màu xám hơn những màu sắc tươi sáng cho tủ quần áo của mình.
the landscape was dominated by soft grays and blues.
Phong cảnh bị chi phối bởi những màu xám và xanh lam nhẹ nhàng.
grays can be very calming in a living space.
Màu xám có thể rất thư giãn trong không gian sống.
she painted the walls in light grays to make the room feel larger.
Cô ấy sơn các bức tường bằng màu xám nhạt để làm cho căn phòng có cảm giác rộng hơn.
grays are often used in modern architectural designs.
Màu xám thường được sử dụng trong các thiết kế kiến trúc hiện đại.
the weather forecast predicts a lot of grays this week.
Dự báo thời tiết dự báo sẽ có nhiều màu xám trong tuần này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay