graywacke rock
đá graywacke
graywacke formation
hiện tượng graywacke
graywacke sand
cát graywacke
graywacke matrix
ma trận graywacke
graywacke outcrop
khu vực lộ thiên graywacke
graywacke texture
bề mặt graywacke
graywacke deposit
mỏ graywacke
graywacke specimen
mẫu graywacke
graywacke analysis
phân tích graywacke
graywacke composition
thành phần graywacke
graywacke is commonly found in sedimentary rock formations.
đá wacke xám thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.
the properties of graywacke make it useful in construction.
những đặc tính của đá wacke xám khiến nó hữu ích trong xây dựng.
geologists often study graywacke to understand ancient environments.
các nhà địa chất thường nghiên cứu đá wacke xám để hiểu về môi trường cổ đại.
graywacke can vary in color from gray to greenish hues.
đá wacke xám có thể khác nhau về màu sắc từ xám đến các sắc thái xanh lục.
many regions have deposits of graywacke due to tectonic activity.
nhiều khu vực có trữ lượng đá wacke xám do hoạt động kiến tạo.
fossils can sometimes be found in graywacke layers.
đôi khi có thể tìm thấy hóa thạch trong các lớp đá wacke xám.
the texture of graywacke is often described as gritty.
kết cấu của đá wacke xám thường được mô tả là cát sỏi.
graywacke is often associated with deep marine environments.
đá wacke xám thường liên quan đến các môi trường biển sâu.
mining graywacke requires specialized equipment.
khai thác đá wacke xám đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
researchers are evaluating the economic potential of graywacke deposits.
các nhà nghiên cứu đang đánh giá tiềm năng kinh tế của các mỏ đá wacke xám.
graywacke rock
đá graywacke
graywacke formation
hiện tượng graywacke
graywacke sand
cát graywacke
graywacke matrix
ma trận graywacke
graywacke outcrop
khu vực lộ thiên graywacke
graywacke texture
bề mặt graywacke
graywacke deposit
mỏ graywacke
graywacke specimen
mẫu graywacke
graywacke analysis
phân tích graywacke
graywacke composition
thành phần graywacke
graywacke is commonly found in sedimentary rock formations.
đá wacke xám thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.
the properties of graywacke make it useful in construction.
những đặc tính của đá wacke xám khiến nó hữu ích trong xây dựng.
geologists often study graywacke to understand ancient environments.
các nhà địa chất thường nghiên cứu đá wacke xám để hiểu về môi trường cổ đại.
graywacke can vary in color from gray to greenish hues.
đá wacke xám có thể khác nhau về màu sắc từ xám đến các sắc thái xanh lục.
many regions have deposits of graywacke due to tectonic activity.
nhiều khu vực có trữ lượng đá wacke xám do hoạt động kiến tạo.
fossils can sometimes be found in graywacke layers.
đôi khi có thể tìm thấy hóa thạch trong các lớp đá wacke xám.
the texture of graywacke is often described as gritty.
kết cấu của đá wacke xám thường được mô tả là cát sỏi.
graywacke is often associated with deep marine environments.
đá wacke xám thường liên quan đến các môi trường biển sâu.
mining graywacke requires specialized equipment.
khai thác đá wacke xám đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
researchers are evaluating the economic potential of graywacke deposits.
các nhà nghiên cứu đang đánh giá tiềm năng kinh tế của các mỏ đá wacke xám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay