grazy

[Mỹ]/ˈɡreɪzi/
[Anh]/ˈɡreɪzi/

Dịch

adj. điên rồ; ngáo ngơ; hoang dã; cực kỳ hào hứng hoặc kích động
adv. theo cách điên rồ; cực kỳ
n. từ lóng chỉ người hoặc vật điên rồ
Các dạng của từ
so sánh hơngrazier

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay