greas

[Mỹ]/ɡriːz/
[Anh]/ɡriz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Grea (tên riêng Ý)

Cụm từ & Cách kết hợp

grease the wheels

lubricate các bánh xe

elbow grease

lực lượng tay chân

greasy spoon

nĩa bẩn

grease someone's palm

lót tay ai đó

greased lightning

sét đánh trơn tru

greasy food

món ăn béo ngấy

grease stain

vết dầu

grease trap

bẫy dầu

greasiness

độ béo

greasy hair

tóc bết

Câu ví dụ

the mechanic applied grease to the rusty hinges.

Người thợ sửa chữa đã bôi trơn các bản lề gỉ sét.

she used a lot of elbow grease to polish the antique furniture.

Cô ấy đã dùng nhiều sức lực để đánh bóng đồ nội thất cổ.

the chef greased the baking pan with butter before adding the batter.

Người đầu bếp đã bôi bơ lên khuôn bánh trước khi đổ bột vào.

it's important to grease the wheels of a new project to ensure smooth progress.

Rất quan trọng để bôi trơn bánh xe của một dự án mới để đảm bảo tiến trình suôn sẻ.

the restaurant installed a new grease trap to prevent pipe clogs.

Quán ăn đã lắp đặt bẫy mỡ mới để ngăn chặn tắc nghẽn ống dẫn.

he had to grease the manager's palm to get the contract approved quickly.

Anh ấy phải bôi trơn tay quản lý để nhanh chóng có được hợp đồng được phê duyệt.

she struggled to remove the stubborn grease stain from her white shirt.

Cô ấy vất vả để loại bỏ vết dầu mỡ cứng đầu trên chiếc áo trắng của mình.

the baker used greaseproof paper to line the cookie sheet.

Bäc sĩ đã dùng giấy chống dính để lót khay bánh quy.

i need to buy some automotive grease for my bicycle chain.

Tôi cần mua một ít dầu bôi trơn ô tô cho xích xe đạp của mình.

the industrial machine requires regular lubrication with heavy-duty grease.

Máy công nghiệp cần được bôi trơn định kỳ bằng dầu bôi trơn công nghiệp.

he wiped away the kitchen grease with a damp cloth.

Anh ấy lau sạch dầu mỡ trong bếp bằng khăn ẩm.

my uncle works as a grease monkey at the local garage.

Chú tôi làm việc như một thợ sửa xe tại garage địa phương.

cleaning the oven requires serious elbow grease.

Vệ sinh lò nướng đòi hỏi nhiều sức lực.

the engineers selected specialized lubricating grease for the high-temperature equipment.

Kỹ sư đã chọn dầu bôi trơn chuyên dụng cho thiết bị chịu nhiệt cao.

don't try to grease the system by bypassing proper procedures.

Đừng cố gắng bôi trơn hệ thống bằng cách bỏ qua các quy trình đúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay