grease-resistant

[Mỹ]/[ˈɡriːs.rɪˈzɪ.stənt]/
[Anh]/[ˈɡriːs.rɪˈzɪ.stənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chống dầu mỡ; không bị ảnh hưởng dễ dàng bởi dầu mỡ; Được thiết kế hoặc xử lý để đẩy lùi dầu mỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

grease-resistant coating

lớp phủ chống dầu

grease-resistant paper

giấy chống dầu

grease-resistant fabric

vải chống dầu

being grease-resistant

chống dầu

grease-resistant surface

mặt chống dầu

highly grease-resistant

rất chống dầu

grease-resistant finish

phủ chống dầu

became grease-resistant

trở nên chống dầu

grease-resistant material

vật liệu chống dầu

grease-resistant packaging

đóng gói chống dầu

Câu ví dụ

the kitchen uses grease-resistant coating on the walls to make cleaning easier.

Bếp sử dụng lớp phủ chống béo trên tường để dễ dàng vệ sinh hơn.

we need grease-resistant paper for wrapping these delicious french fries.

Chúng ta cần giấy chống béo để bọc những chiếc khoai tây chiên ngon này.

the chef recommended grease-resistant gloves for handling fried foods.

Người đầu bếp khuyên dùng găng tay chống béo để xử lý các món chiên.

this grease-resistant tablecloth is perfect for messy dinner parties.

Chiếc khăn trải bàn chống béo này rất lý tưởng cho các bữa tiệc tối lộn xộn.

the packaging is made of grease-resistant material to protect the contents.

Đóng gói được làm từ vật liệu chống béo để bảo vệ nội dung bên trong.

the new cookware features a durable, grease-resistant non-stick surface.

Đồ dùng nấu ăn mới có bề mặt chống dính bền bỉ và chống béo.

ensure the food container is truly grease-resistant before microwaving.

Đảm bảo hộp đựng thực phẩm thực sự chống béo trước khi sử dụng lò vi sóng.

we purchased grease-resistant baking mats for easier cleanup after baking.

Chúng tôi đã mua các tấm lót nướng chống béo để dễ dàng dọn dẹp sau khi nướng.

the fast-food chain uses grease-resistant wrappers for their burgers.

Chuỗi thức ăn nhanh sử dụng bao bì chống béo cho các món burger của họ.

the lab coats are treated with a grease-resistant finish for protection.

Các bộ áo khoác phòng thí nghiệm được xử lý bằng lớp phủ chống béo để bảo vệ.

the menu features grease-resistant laminated pages for easy wiping.

Menu có các trang được lamination chống béo để dễ lau chùi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay