grecques

[Mỹ]/ɡrɛk/
[Anh]/ɡrɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Hy Lạp; liên quan đến Hy Lạp
n. Người Hy Lạp; người đến từ Hy Lạp; ngôn ngữ Hy Lạp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay