greenflies

[Mỹ]/[ɡriːnflaɪz]/
[Anh]/[ɡrɪnflaɪz]/

Dịch

n. những con rệp xanh nhỏ tấn công cây trồng; (Anh) một con rệp xanh nhỏ, đặc biệt là rệp xanh dưa chuột.

Cụm từ & Cách kết hợp

greenflies swarm

Việt Nam dịch thuật

catching greenflies

Việt Nam dịch thuật

greenflies feed

Việt Nam dịch thuật

many greenflies

Việt Nam dịch thuật

greenfly larvae

Việt Nam dịch thuật

see greenflies

Việt Nam dịch thuật

greenflies breed

Việt Nam dịch thuật

chasing greenflies

Việt Nam dịch thuật

few greenflies

Việt Nam dịch thuật

greenfly season

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the garden was swarming with greenflies this summer.

Vườn nhà bị bao phủ bởi muỗi xanh vào mùa hè này.

we sprayed the roses to protect them from greenflies.

Chúng tôi phun thuốc lên những đóa hồng để bảo vệ chúng khỏi muỗi xanh.

the sheep were constantly bothered by greenflies in the pasture.

Các con cừu liên tục bị muỗi xanh quấy rầy trong cánh đồng.

a thick layer of greenflies covered the windscreen.

Một lớp dày đặc muỗi xanh bao phủ màn chắn gió.

the farmer used netting to keep greenflies away from the crops.

Nông dân đã dùng lưới để ngăn muỗi xanh lại gần cây trồng.

we shooed away the greenflies while having a picnic.

Chúng tôi xua đuổi muỗi xanh khi đang đi dã ngoại.

the buzzing of greenflies filled the air on a warm day.

Âm thanh rít rào của muỗi xanh lấp đầy không khí vào một ngày nắng ấm.

greenflies are a common nuisance for livestock.

Muỗi xanh là một phiền toái phổ biến đối với gia súc.

we noticed a sudden increase in the number of greenflies.

Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đột ngột trong số lượng muỗi xanh.

the children complained about the greenflies biting their legs.

Các em nhỏ than phiền về việc bị muỗi xanh cắn chân.

a swarm of greenflies descended upon the barbecue.

Một đàn muỗi xanh đổ xô đến bữa tiệc nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay