| số nhiều | greenjackets |
the greenjacket
chiến binh mặc áo xanh
greenjacket soldiers
chiến binh mặc áo xanh
a greenjacket
một chiến binh mặc áo xanh
wearing the greenjacket
đang mặc áo xanh
greenjacket bugs
những con mối mặc áo xanh
the greenjackets
những chiến binh mặc áo xanh
greenjacket uniform
trang phục áo xanh
old greenjacket
chiến binh mặc áo xanh già
greenjacketed guards
những vệ sĩ mặc áo xanh
greenjacket brigade
đội áo xanh
the greenjacket
chiến binh mặc áo xanh
greenjacket soldiers
chiến binh mặc áo xanh
a greenjacket
một chiến binh mặc áo xanh
wearing the greenjacket
đang mặc áo xanh
greenjacket bugs
những con mối mặc áo xanh
the greenjackets
những chiến binh mặc áo xanh
greenjacket uniform
trang phục áo xanh
old greenjacket
chiến binh mặc áo xanh già
greenjacketed guards
những vệ sĩ mặc áo xanh
greenjacket brigade
đội áo xanh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay