greenjacket

[Mỹ]/ˈɡriːn ˈdʒækɪt/
[Anh]/ˈɡrin ˈdʒækɪt/

Dịch

n. một chiếc áo khoác màu xanh lá được mặc trong môn golf, đặc biệt là tại giải đấu Masters; một chiếc áo khoác hoặc áo khoác có màu xanh.
Các dạng của từ
số nhiềugreenjackets

Cụm từ & Cách kết hợp

the greenjacket

chiến binh mặc áo xanh

greenjacket soldiers

chiến binh mặc áo xanh

a greenjacket

một chiến binh mặc áo xanh

wearing the greenjacket

đang mặc áo xanh

greenjacket bugs

những con mối mặc áo xanh

the greenjackets

những chiến binh mặc áo xanh

greenjacket uniform

trang phục áo xanh

old greenjacket

chiến binh mặc áo xanh già

greenjacketed guards

những vệ sĩ mặc áo xanh

greenjacket brigade

đội áo xanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay