greenlings

[Mỹ]/ˈɡriːnlɪŋ/
[Anh]/ˈɡriːnlɪŋ/

Dịch

n. một loại cá thuộc họ Hexagrammidae

Cụm từ & Cách kết hợp

greenling fish

cá mú đầu xanh

greenling species

loài cá mú đầu xanh

greenling habitat

môi trường sống của cá mú đầu xanh

greenling population

dân số cá mú đầu xanh

greenling catch

mùa đánh bắt cá mú đầu xanh

greenling size

kích thước cá mú đầu xanh

greenling color

màu sắc của cá mú đầu xanh

greenling diet

thức ăn của cá mú đầu xanh

greenling fishing

đánh bắt cá mú đầu xanh

greenling market

thị trường cá mú đầu xanh

Câu ví dụ

the greenling is a popular fish among local anglers.

cá xanh là một loài cá phổ biến trong số những người câu cá địa phương.

greenlings can be found in rocky coastal waters.

có thể tìm thấy cá xanh ở các vùng nước ven biển nhiều đá.

many people enjoy cooking greenling for dinner.

rất nhiều người thích nấu cá xanh để ăn tối.

the greenling's vibrant colors make it a beautiful catch.

màu sắc rực rỡ của cá xanh khiến nó trở thành một loài cá đẹp để bắt.

greenling populations are monitored to ensure sustainability.

đàn cá xanh được theo dõi để đảm bảo tính bền vững.

fishing regulations often include limits on greenling catches.

các quy định đánh bắt cá thường bao gồm giới hạn về số lượng cá xanh bắt được.

greenling fillets are delicious when grilled.

phi lê cá xanh rất ngon khi nướng.

some chefs specialize in preparing dishes with greenling.

một số đầu bếp chuyên về việc chế biến các món ăn với cá xanh.

greenling is often served with a side of vegetables.

cá xanh thường được ăn kèm với rau.

understanding the habitat of the greenling is important for conservation.

hiểu về môi trường sống của cá xanh là quan trọng cho việc bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay