greenmail payment
thanh toán đòi hối lộ
greenmail strategy
chiến lược đòi hối lộ
greenmail offer
lời đề nghị đòi hối lộ
greenmail tactics
chiến thuật đòi hối lộ
greenmail scheme
kế hoạch đòi hối lộ
greenmail deal
thỏa thuận đòi hối lộ
greenmail threat
mối đe dọa đòi hối lộ
greenmail proposal
đề xuất đòi hối lộ
greenmail action
hành động đòi hối lộ
greenmail dispute
tranh chấp đòi hối lộ
greenmail can be a tactic used by corporate raiders.
greenmail có thể là một chiến thuật được sử dụng bởi những kẻ đột kích doanh nghiệp.
investors should be wary of greenmail schemes.
các nhà đầu tư nên thận trọng với các chiêu trò greenmail.
the company faced a greenmail threat from a rival.
công ty đã phải đối mặt với mối đe dọa greenmail từ một đối thủ cạnh tranh.
greenmail often leads to legal disputes.
greenmail thường dẫn đến các tranh chấp pháp lý.
many firms implement strategies to avoid greenmail.
nhiều công ty triển khai các chiến lược để tránh greenmail.
greenmailing can harm a company's reputation.
greenmailing có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một công ty.
shareholders must understand the risks of greenmail.
các cổ đông phải hiểu những rủi ro của greenmail.
greenmail tactics can disrupt corporate governance.
các chiến thuật greenmail có thể làm gián đoạn quản trị doanh nghiệp.
he was accused of engaging in greenmail practices.
anh ta bị cáo buộc có hành vi greenmail.
understanding greenmail is essential for investors.
hiểu về greenmail là điều cần thiết đối với các nhà đầu tư.
greenmail payment
thanh toán đòi hối lộ
greenmail strategy
chiến lược đòi hối lộ
greenmail offer
lời đề nghị đòi hối lộ
greenmail tactics
chiến thuật đòi hối lộ
greenmail scheme
kế hoạch đòi hối lộ
greenmail deal
thỏa thuận đòi hối lộ
greenmail threat
mối đe dọa đòi hối lộ
greenmail proposal
đề xuất đòi hối lộ
greenmail action
hành động đòi hối lộ
greenmail dispute
tranh chấp đòi hối lộ
greenmail can be a tactic used by corporate raiders.
greenmail có thể là một chiến thuật được sử dụng bởi những kẻ đột kích doanh nghiệp.
investors should be wary of greenmail schemes.
các nhà đầu tư nên thận trọng với các chiêu trò greenmail.
the company faced a greenmail threat from a rival.
công ty đã phải đối mặt với mối đe dọa greenmail từ một đối thủ cạnh tranh.
greenmail often leads to legal disputes.
greenmail thường dẫn đến các tranh chấp pháp lý.
many firms implement strategies to avoid greenmail.
nhiều công ty triển khai các chiến lược để tránh greenmail.
greenmailing can harm a company's reputation.
greenmailing có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một công ty.
shareholders must understand the risks of greenmail.
các cổ đông phải hiểu những rủi ro của greenmail.
greenmail tactics can disrupt corporate governance.
các chiến thuật greenmail có thể làm gián đoạn quản trị doanh nghiệp.
he was accused of engaging in greenmail practices.
anh ta bị cáo buộc có hành vi greenmail.
understanding greenmail is essential for investors.
hiểu về greenmail là điều cần thiết đối với các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay