greenmails

[Mỹ]/ˈɡriːnmeɪl/
[Anh]/ˈɡriːnmeɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc thực hành mua một lượng lớn cổ phiếu của một công ty để đe dọa việc thâu tóm, sau đó bán lại cổ phiếu cho công ty với lợi nhuận

Cụm từ & Cách kết hợp

greenmail payment

thanh toán đòi hối lộ

greenmail strategy

chiến lược đòi hối lộ

greenmail offer

lời đề nghị đòi hối lộ

greenmail tactics

chiến thuật đòi hối lộ

greenmail scheme

kế hoạch đòi hối lộ

greenmail deal

thỏa thuận đòi hối lộ

greenmail threat

mối đe dọa đòi hối lộ

greenmail proposal

đề xuất đòi hối lộ

greenmail action

hành động đòi hối lộ

greenmail dispute

tranh chấp đòi hối lộ

Câu ví dụ

greenmail can be a tactic used by corporate raiders.

greenmail có thể là một chiến thuật được sử dụng bởi những kẻ đột kích doanh nghiệp.

investors should be wary of greenmail schemes.

các nhà đầu tư nên thận trọng với các chiêu trò greenmail.

the company faced a greenmail threat from a rival.

công ty đã phải đối mặt với mối đe dọa greenmail từ một đối thủ cạnh tranh.

greenmail often leads to legal disputes.

greenmail thường dẫn đến các tranh chấp pháp lý.

many firms implement strategies to avoid greenmail.

nhiều công ty triển khai các chiến lược để tránh greenmail.

greenmailing can harm a company's reputation.

greenmailing có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một công ty.

shareholders must understand the risks of greenmail.

các cổ đông phải hiểu những rủi ro của greenmail.

greenmail tactics can disrupt corporate governance.

các chiến thuật greenmail có thể làm gián đoạn quản trị doanh nghiệp.

he was accused of engaging in greenmail practices.

anh ta bị cáo buộc có hành vi greenmail.

understanding greenmail is essential for investors.

hiểu về greenmail là điều cần thiết đối với các nhà đầu tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay