urban greenspace
không gian xanh đô thị
public greenspace
không gian xanh công cộng
community greenspace
không gian xanh cộng đồng
natural greenspace
không gian xanh tự nhiên
green greenspace
không gian xanh
local greenspace
không gian xanh địa phương
accessible greenspace
không gian xanh dễ tiếp cận
urbanized greenspace
không gian xanh đô thị hóa
sustainable greenspace
không gian xanh bền vững
designated greenspace
không gian xanh được chỉ định
greenspace is essential for urban living.
không gian xanh là điều cần thiết cho cuộc sống đô thị.
many cities are increasing their greenspace for public health.
nhiều thành phố đang tăng cường không gian xanh cho sức khỏe cộng đồng.
children benefit from playing in greenspace.
trẻ em được hưởng lợi từ việc chơi đùa trong không gian xanh.
greenspace can improve mental well-being.
không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
community gardens are a great way to create greenspace.
vườn cộng đồng là một cách tuyệt vời để tạo ra không gian xanh.
more greenspace leads to better air quality.
nhiều không gian xanh hơn dẫn đến chất lượng không khí tốt hơn.
greenspace encourages social interaction among neighbors.
không gian xanh khuyến khích tương tác xã hội giữa các hàng xóm.
developers are now focusing on incorporating greenspace in projects.
các nhà phát triển giờ đây đang tập trung vào việc tích hợp không gian xanh vào các dự án.
greenspace is important for biodiversity in cities.
không gian xanh rất quan trọng cho đa dạng sinh học ở các thành phố.
walking in greenspace can reduce stress levels.
đi bộ trong không gian xanh có thể làm giảm mức độ căng thẳng.
urban greenspace
không gian xanh đô thị
public greenspace
không gian xanh công cộng
community greenspace
không gian xanh cộng đồng
natural greenspace
không gian xanh tự nhiên
green greenspace
không gian xanh
local greenspace
không gian xanh địa phương
accessible greenspace
không gian xanh dễ tiếp cận
urbanized greenspace
không gian xanh đô thị hóa
sustainable greenspace
không gian xanh bền vững
designated greenspace
không gian xanh được chỉ định
greenspace is essential for urban living.
không gian xanh là điều cần thiết cho cuộc sống đô thị.
many cities are increasing their greenspace for public health.
nhiều thành phố đang tăng cường không gian xanh cho sức khỏe cộng đồng.
children benefit from playing in greenspace.
trẻ em được hưởng lợi từ việc chơi đùa trong không gian xanh.
greenspace can improve mental well-being.
không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
community gardens are a great way to create greenspace.
vườn cộng đồng là một cách tuyệt vời để tạo ra không gian xanh.
more greenspace leads to better air quality.
nhiều không gian xanh hơn dẫn đến chất lượng không khí tốt hơn.
greenspace encourages social interaction among neighbors.
không gian xanh khuyến khích tương tác xã hội giữa các hàng xóm.
developers are now focusing on incorporating greenspace in projects.
các nhà phát triển giờ đây đang tập trung vào việc tích hợp không gian xanh vào các dự án.
greenspace is important for biodiversity in cities.
không gian xanh rất quan trọng cho đa dạng sinh học ở các thành phố.
walking in greenspace can reduce stress levels.
đi bộ trong không gian xanh có thể làm giảm mức độ căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay