greensward

[Mỹ]/'griːn,swɔːd/
[Anh]/ˈɡrinˌswɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vùng đất cỏ, đặc biệt là một vùng đất phục vụ như một bãi cỏ hoặc đồng cỏ
Word Forms
số nhiềugreenswards

Cụm từ & Cách kết hợp

lush greensward

bãi cỏ xanh tươi

vast greensward

bãi cỏ xanh rộng lớn

Câu ví dụ

The children played tag on the greensward.

Những đứa trẻ chơi trò đuổi bắt trên bãi cỏ.

The picnic blanket was spread out on the greensward.

Chiếu dã ngoại được trải ra trên bãi cỏ.

The wedding ceremony took place on the greensward.

Lễ cưới diễn ra trên bãi cỏ.

The dogs were running freely on the greensward.

Những chú chó chạy tự do trên bãi cỏ.

The greensward was freshly mowed and looked neat.

Bãi cỏ vừa được cắt tỉa nên trông rất gọn gàng.

Families gathered on the greensward for a community event.

Các gia đình tụ họp trên bãi cỏ cho một sự kiện cộng đồng.

Sunbathers enjoyed lounging on the greensward.

Những người tắm nắng thích nằm thư giãn trên bãi cỏ.

The greensward was a popular spot for outdoor yoga classes.

Bãi cỏ là một địa điểm phổ biến cho các lớp học yoga ngoài trời.

Couples often have romantic picnics on the greensward.

Các cặp đôi thường có những buổi dã ngoại lãng mạn trên bãi cỏ.

The greensward provided a peaceful setting for meditation.

Bãi cỏ cung cấp một khung cảnh thanh bình để thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay