The city plans to create a new greenway for pedestrians and cyclists.
Thành phố có kế hoạch tạo ra một con đường xanh mới cho người đi bộ và người đi xe đạp.
Many people enjoy walking their dogs along the greenway.
Nhiều người thích dắt chó đi dạo dọc theo con đường xanh.
The greenway is lined with beautiful trees and flowers.
Con đường xanh được bao quanh bởi những cây và hoa đẹp.
Cyclists often use the greenway as a safe route to commute.
Người đi xe đạp thường sử dụng con đường xanh làm một tuyến đường an toàn để đi làm.
The community is working on extending the greenway to connect different neighborhoods.
Cộng đồng đang nỗ lực mở rộng con đường xanh để kết nối các khu dân cư khác nhau.
The greenway provides a peaceful escape from the hustle and bustle of the city.
Con đường xanh mang đến một nơi trốn bình yên khỏi sự ồn ào và náo nhiệt của thành phố.
Local wildlife can often be spotted along the greenway.
Động vật hoang dã địa phương thường có thể được nhìn thấy dọc theo con đường xanh.
Residents are encouraged to use the greenway for outdoor exercise and relaxation.
Người dân được khuyến khích sử dụng con đường xanh để tập thể dục và thư giãn ngoài trời.
The greenway project aims to promote sustainable transportation options.
Dự án con đường xanh nhằm mục đích thúc đẩy các lựa chọn giao thông bền vững.
The greenway offers a scenic route for hikers and nature enthusiasts.
Con đường xanh cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh đẹp cho những người đi bộ đường dài và những người yêu thiên nhiên.
The city plans to create a new greenway for pedestrians and cyclists.
Thành phố có kế hoạch tạo ra một con đường xanh mới cho người đi bộ và người đi xe đạp.
Many people enjoy walking their dogs along the greenway.
Nhiều người thích dắt chó đi dạo dọc theo con đường xanh.
The greenway is lined with beautiful trees and flowers.
Con đường xanh được bao quanh bởi những cây và hoa đẹp.
Cyclists often use the greenway as a safe route to commute.
Người đi xe đạp thường sử dụng con đường xanh làm một tuyến đường an toàn để đi làm.
The community is working on extending the greenway to connect different neighborhoods.
Cộng đồng đang nỗ lực mở rộng con đường xanh để kết nối các khu dân cư khác nhau.
The greenway provides a peaceful escape from the hustle and bustle of the city.
Con đường xanh mang đến một nơi trốn bình yên khỏi sự ồn ào và náo nhiệt của thành phố.
Local wildlife can often be spotted along the greenway.
Động vật hoang dã địa phương thường có thể được nhìn thấy dọc theo con đường xanh.
Residents are encouraged to use the greenway for outdoor exercise and relaxation.
Người dân được khuyến khích sử dụng con đường xanh để tập thể dục và thư giãn ngoài trời.
The greenway project aims to promote sustainable transportation options.
Dự án con đường xanh nhằm mục đích thúc đẩy các lựa chọn giao thông bền vững.
The greenway offers a scenic route for hikers and nature enthusiasts.
Con đường xanh cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh đẹp cho những người đi bộ đường dài và những người yêu thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay