grenadiers

[Mỹ]/ˌɡrɛnəˈdɪəz/
[Anh]/ˌɡrɛnəˈdɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính là một phần của đơn vị quân đội tinh nhuệ, thường được trang bị lựu đạn

Cụm từ & Cách kết hợp

grenadiers march

đội quân grenadier hành tiến

grenadiers unit

đơn vị grenadier

grenadiers battalion

batalyon grenadier

grenadiers regiment

thanh phần grenadier

elite grenadiers

grenadier tinh nhuật

grenadiers deployment

triển khai grenadier

grenadiers training

đào tạo grenadier

grenadiers outfit

trang phục grenadier

grenadiers history

lịch sử grenadier

grenadiers strategy

chiến lược grenadier

Câu ví dụ

the grenadiers marched proudly through the streets.

Các lính grenadier hành quân tự hào trên đường phố.

the grenadiers are known for their bravery in battle.

Các lính grenadier nổi tiếng với lòng dũng cảm trên chiến trường.

many grenadiers participated in the annual military parade.

Nhiều lính grenadier đã tham gia cuộc diễu hành quân sự hàng năm.

the grenadiers were celebrated for their heroic deeds.

Các lính grenadier được ca ngợi vì những hành động anh hùng của họ.

training for the grenadiers is physically demanding.

Huấn luyện cho các lính grenadier đòi hỏi thể chất rất cao.

grenadiers often use advanced tactics in warfare.

Các lính grenadier thường sử dụng các chiến thuật tiên tiến trong chiến tranh.

the grenadiers' uniforms are adorned with distinctive insignia.

Trang phục của các lính grenadier được trang trí bằng các biểu trưng đặc biệt.

local history books often mention the grenadiers' legacy.

Các cuốn sách lịch sử địa phương thường đề cập đến di sản của các lính grenadier.

in the museum, there is an exhibit dedicated to the grenadiers.

Trong bảo tàng, có một triển lãm dành riêng cho các lính grenadier.

grenadiers are often featured in military documentaries.

Các lính grenadier thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu quân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay