greyhen

[Mỹ]/ˈɡreɪˌhɛn/
[Anh]/ˈɡreɪˌhɛn/

Dịch

n. gà gô đen cái; gà gô đen cái
Word Forms
số nhiềugreyhens

Cụm từ & Cách kết hợp

greyhen habitat

môi trường sống của gà xám

greyhen population

dân số gà xám

greyhen behavior

hành vi của gà xám

greyhen feathers

lông của gà xám

greyhen nesting

tổ của gà xám

greyhen diet

chế độ ăn của gà xám

greyhen conservation

bảo tồn gà xám

greyhen sightings

nhìn thấy gà xám

greyhen call

tiếng gọi của gà xám

greyhen tracking

theo dõi gà xám

Câu ví dụ

the greyhen is often found in wooded areas.

người nông dân thường tìm thấy ngỗng xám ở những khu vực có rừng.

many farmers raise greyhens for their eggs.

nhiều nông dân nuôi ngỗng xám vì trứng của chúng.

the greyhen's feathers are a beautiful shade of grey.

lông của ngỗng xám có màu xám rất đẹp.

greyhens are known for their calm demeanor.

ngỗng xám nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh.

she painted a picture of a greyhen in the garden.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh về một con ngỗng xám trong vườn.

the farmer noticed that the greyhen was missing.

Người nông dân nhận thấy con ngỗng xám đã bị mất.

greyhens can adapt well to various climates.

Ngỗng xám có thể thích nghi tốt với nhiều khí hậu khác nhau.

he enjoys watching greyhens roam freely.

Anh ấy thích xem ngỗng xám tự do đi lại.

the greyhen laid several eggs today.

Hôm nay con ngỗng xám đã đẻ nhiều trứng.

in the farmyard, the greyhen is a favorite among children.

Trong sân trang trại, ngỗng xám là yêu thích của trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay