greyhen habitat
môi trường sống của gà xám
greyhen population
dân số gà xám
greyhen behavior
hành vi của gà xám
greyhen feathers
lông của gà xám
greyhen nesting
tổ của gà xám
greyhen diet
chế độ ăn của gà xám
greyhen conservation
bảo tồn gà xám
greyhen sightings
nhìn thấy gà xám
greyhen call
tiếng gọi của gà xám
greyhen tracking
theo dõi gà xám
the greyhen is often found in wooded areas.
người nông dân thường tìm thấy ngỗng xám ở những khu vực có rừng.
many farmers raise greyhens for their eggs.
nhiều nông dân nuôi ngỗng xám vì trứng của chúng.
the greyhen's feathers are a beautiful shade of grey.
lông của ngỗng xám có màu xám rất đẹp.
greyhens are known for their calm demeanor.
ngỗng xám nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh.
she painted a picture of a greyhen in the garden.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về một con ngỗng xám trong vườn.
the farmer noticed that the greyhen was missing.
Người nông dân nhận thấy con ngỗng xám đã bị mất.
greyhens can adapt well to various climates.
Ngỗng xám có thể thích nghi tốt với nhiều khí hậu khác nhau.
he enjoys watching greyhens roam freely.
Anh ấy thích xem ngỗng xám tự do đi lại.
the greyhen laid several eggs today.
Hôm nay con ngỗng xám đã đẻ nhiều trứng.
in the farmyard, the greyhen is a favorite among children.
Trong sân trang trại, ngỗng xám là yêu thích của trẻ em.
greyhen habitat
môi trường sống của gà xám
greyhen population
dân số gà xám
greyhen behavior
hành vi của gà xám
greyhen feathers
lông của gà xám
greyhen nesting
tổ của gà xám
greyhen diet
chế độ ăn của gà xám
greyhen conservation
bảo tồn gà xám
greyhen sightings
nhìn thấy gà xám
greyhen call
tiếng gọi của gà xám
greyhen tracking
theo dõi gà xám
the greyhen is often found in wooded areas.
người nông dân thường tìm thấy ngỗng xám ở những khu vực có rừng.
many farmers raise greyhens for their eggs.
nhiều nông dân nuôi ngỗng xám vì trứng của chúng.
the greyhen's feathers are a beautiful shade of grey.
lông của ngỗng xám có màu xám rất đẹp.
greyhens are known for their calm demeanor.
ngỗng xám nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh.
she painted a picture of a greyhen in the garden.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về một con ngỗng xám trong vườn.
the farmer noticed that the greyhen was missing.
Người nông dân nhận thấy con ngỗng xám đã bị mất.
greyhens can adapt well to various climates.
Ngỗng xám có thể thích nghi tốt với nhiều khí hậu khác nhau.
he enjoys watching greyhens roam freely.
Anh ấy thích xem ngỗng xám tự do đi lại.
the greyhen laid several eggs today.
Hôm nay con ngỗng xám đã đẻ nhiều trứng.
in the farmyard, the greyhen is a favorite among children.
Trong sân trang trại, ngỗng xám là yêu thích của trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay