grieving process
quá trình đau buồn
grieving family
gia đình đang đau buồn
grieving heart
trái tim đau buồn
grieving friends
những người bạn đang đau buồn
grieving period
giai đoạn đau buồn
grieving alone
đau buồn một mình
grieving together
cùng nhau đau buồn
grieving openly
công khai bày tỏ nỗi đau buồn
grieving deeply
đau buồn sâu sắc
she is grieving the loss of her beloved pet.
Cô ấy đang đau buồn vì mất đi thú cưng yêu quý của mình.
grieving can take a toll on your mental health.
Việc đau buồn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn.
he spent weeks grieving after his father's death.
Anh ấy đã dành nhiều tuần để đau buồn sau khi cha anh ấy qua đời.
many people find it hard to express their grieving process.
Nhiều người thấy khó khăn để bày tỏ quá trình đau buồn của họ.
grieving is a natural part of losing someone.
Đau buồn là một phần tự nhiên của việc mất đi ai đó.
she joined a support group for those who are grieving.
Cô ấy đã tham gia một nhóm hỗ trợ cho những người đang đau buồn.
grieving can manifest in various emotional responses.
Đau buồn có thể biểu hiện qua nhiều phản ứng cảm xúc khác nhau.
he found solace in writing while grieving.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc viết lách trong khi đang đau buồn.
grieving often involves a journey of acceptance.
Đau buồn thường liên quan đến một hành trình chấp nhận.
she felt isolated while grieving her friend.
Cô ấy cảm thấy cô lập trong khi đang đau buồn vì người bạn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay