grillade

[Mỹ]/ɡrɪˈlɑːd/
[Anh]/ɡrɪˈlɑd/

Dịch

n. một món thịt nướng
v. nướng (thịt)
Các dạng của từ
số nhiềugrillades

Cụm từ & Cách kết hợp

grillade steak

thịt bò nướng

grillade chicken

thịt gà nướng

grillade vegetables

rau củ nướng

grillade fish

cá nướng

grillade platter

mâm nướng

grillade sauce

nước sốt nướng

grillade marinade

ngâm ướp nướng

grillade spices

gia vị nướng

grillade ribs

sườn nướng

grillade kebabs

tăm nướng

Câu ví dụ

we decided to have a grillade for dinner.

Chúng tôi quyết định ăn thịt nướng.

the grillade was perfectly seasoned.

Thịt nướng được tẩm ướp hoàn hảo.

she loves to prepare a grillade for summer parties.

Cô ấy thích chuẩn bị thịt nướng cho các bữa tiệc mùa hè.

they served a delicious grillade at the restaurant.

Nhà hàng phục vụ món thịt nướng thơm ngon.

we enjoyed a grillade while camping in the woods.

Chúng tôi đã tận hưởng món thịt nướng trong khi cắm trại trong rừng.

a grillade can be made with various types of meat.

Thịt nướng có thể được làm với nhiều loại thịt khác nhau.

he learned how to make a perfect grillade from his father.

Anh ấy đã học cách làm món thịt nướng hoàn hảo từ bố của mình.

the grillade was the highlight of the barbecue.

Thịt nướng là điểm nhấn của buổi tiệc nướng.

we paired the grillade with a fresh salad.

Chúng tôi ăn kèm thịt nướng với một món salad tươi.

everyone praised the grillade at the family gathering.

Mọi người đều khen ngợi món thịt nướng tại buổi tụ họp gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay