the alleyway looked grimmer than i remembered after the rain.
Con hẻm trông u ám hơn so với cách tôi nhớ sau cơn mưa.
his mood seemed grimmer each day as the project deadline approached.
Tâm trạng của anh ấy dường như u ám hơn mỗi ngày khi ngày cuối cùng của dự án đến gần.
the old house had a grimmer atmosphere than the others on the street.
Căn nhà cũ có không khí u ám hơn các căn nhà khác trên phố.
the news report painted a grimmer picture of the economic situation.
Báo cáo tin tức vẽ nên bức tranh u ám hơn về tình hình kinh tế.
the once-bright paint job made the car look grimmer with age.
Công việc sơn cũ kỹ khiến chiếc xe trông u ám hơn theo thời gian.
the detective described the scene as grimmer than he'd ever seen.
Thám tử mô tả hiện trường là u ám hơn bất cứ điều gì anh từng thấy.
the abandoned factory stood as a grimmer reminder of the town's decline.
Ngôi nhà máy bỏ hoang đứng đó như một lời nhắc nhở u ám hơn về sự suy tàn của thị trấn.
the forecast predicted a grimmer winter than usual this year.
Dự báo cho thấy mùa đông năm nay sẽ u ám hơn bình thường.
the story had a grimmer ending than the author initially intended.
Câu chuyện có một kết thúc u ám hơn so với điều tác giả ban đầu định.
the financial outlook appeared grimmer after the market crash.
Tiền tệ nhìn lại u ám hơn sau sự sụp đổ của thị trường.
the experience left him with a grimmer view of humanity.
Kinh nghiệm này để lại cho anh một cái nhìn u ám hơn về con người.
the alleyway looked grimmer than i remembered after the rain.
Con hẻm trông u ám hơn so với cách tôi nhớ sau cơn mưa.
his mood seemed grimmer each day as the project deadline approached.
Tâm trạng của anh ấy dường như u ám hơn mỗi ngày khi ngày cuối cùng của dự án đến gần.
the old house had a grimmer atmosphere than the others on the street.
Căn nhà cũ có không khí u ám hơn các căn nhà khác trên phố.
the news report painted a grimmer picture of the economic situation.
Báo cáo tin tức vẽ nên bức tranh u ám hơn về tình hình kinh tế.
the once-bright paint job made the car look grimmer with age.
Công việc sơn cũ kỹ khiến chiếc xe trông u ám hơn theo thời gian.
the detective described the scene as grimmer than he'd ever seen.
Thám tử mô tả hiện trường là u ám hơn bất cứ điều gì anh từng thấy.
the abandoned factory stood as a grimmer reminder of the town's decline.
Ngôi nhà máy bỏ hoang đứng đó như một lời nhắc nhở u ám hơn về sự suy tàn của thị trấn.
the forecast predicted a grimmer winter than usual this year.
Dự báo cho thấy mùa đông năm nay sẽ u ám hơn bình thường.
the story had a grimmer ending than the author initially intended.
Câu chuyện có một kết thúc u ám hơn so với điều tác giả ban đầu định.
the financial outlook appeared grimmer after the market crash.
Tiền tệ nhìn lại u ám hơn sau sự sụp đổ của thị trường.
the experience left him with a grimmer view of humanity.
Kinh nghiệm này để lại cho anh một cái nhìn u ám hơn về con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay