| số nhiều | grindlays |
grindlay's international banking services spanned three continents.
Dịch vụ ngân hàng quốc tế của Grindlay trải dài trên ba châu lục.
many expatriates maintained accounts with grindlay bank throughout the colonial era.
Nhiều người nhập cư đã duy trì tài khoản tại ngân hàng Grindlay suốt thời kỳ thuộc địa.
the grindlay building on dalhousie square remains an architectural landmark.
Ngôi nhà Grindlay trên quảng trường Dalhousie vẫn là một di sản kiến trúc.
my grandfather invested his savings through grindlay's treasury division.
Bà nội tôi đã đầu tư tiết kiệm của mình thông qua bộ phận kho bạc của Grindlay.
grindlay issued traveler's checks that were accepted worldwide during the 1960s.
Grindlay phát hành séc du lịch được chấp nhận trên toàn thế giới vào những năm 1960.
the merger between grindlay and anz transformed the banking landscape.
Sự sáp nhập giữa Grindlay và ANZ đã thay đổi cục diện ngành ngân hàng.
business travelers relied on grindlay's correspondence services for international transfers.
Các du khách công tác phụ thuộc vào dịch vụ chuyển tiền quốc tế của Grindlay.
grindlay's branch network extended from london to calcutta and singapore.
Mạng lưới chi nhánh của Grindlay trải dài từ London đến Calcutta và Singapore.
historical records show that grindlay financed significant infrastructure projects in asia.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy Grindlay tài trợ cho nhiều dự án cơ sở hạ tầng quan trọng tại châu Á.
tea planters in assam frequently used grindlay's credit facilities for seasonal operations.
Những người trồng trà ở Assam thường xuyên sử dụng các tiện ích tín dụng của Grindlay cho các hoạt động theo mùa.
the closure of grindlay's last indian branch marked the end of an era.
Sự đóng cửa của chi nhánh Ấn Độ cuối cùng của Grindlay đánh dấu sự kết thúc của một thời đại.
grindlay's international banking services spanned three continents.
Dịch vụ ngân hàng quốc tế của Grindlay trải dài trên ba châu lục.
many expatriates maintained accounts with grindlay bank throughout the colonial era.
Nhiều người nhập cư đã duy trì tài khoản tại ngân hàng Grindlay suốt thời kỳ thuộc địa.
the grindlay building on dalhousie square remains an architectural landmark.
Ngôi nhà Grindlay trên quảng trường Dalhousie vẫn là một di sản kiến trúc.
my grandfather invested his savings through grindlay's treasury division.
Bà nội tôi đã đầu tư tiết kiệm của mình thông qua bộ phận kho bạc của Grindlay.
grindlay issued traveler's checks that were accepted worldwide during the 1960s.
Grindlay phát hành séc du lịch được chấp nhận trên toàn thế giới vào những năm 1960.
the merger between grindlay and anz transformed the banking landscape.
Sự sáp nhập giữa Grindlay và ANZ đã thay đổi cục diện ngành ngân hàng.
business travelers relied on grindlay's correspondence services for international transfers.
Các du khách công tác phụ thuộc vào dịch vụ chuyển tiền quốc tế của Grindlay.
grindlay's branch network extended from london to calcutta and singapore.
Mạng lưới chi nhánh của Grindlay trải dài từ London đến Calcutta và Singapore.
historical records show that grindlay financed significant infrastructure projects in asia.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy Grindlay tài trợ cho nhiều dự án cơ sở hạ tầng quan trọng tại châu Á.
tea planters in assam frequently used grindlay's credit facilities for seasonal operations.
Những người trồng trà ở Assam thường xuyên sử dụng các tiện ích tín dụng của Grindlay cho các hoạt động theo mùa.
the closure of grindlay's last indian branch marked the end of an era.
Sự đóng cửa của chi nhánh Ấn Độ cuối cùng của Grindlay đánh dấu sự kết thúc của một thời đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay