grises

[Mỹ]/ɡraɪzɪz/
[Anh]/ɡraɪzɪz/

Dịch

v. thể thức thứ ba số ngôi thứ ba hiện tại của động từ grise (hồi cổ: làm xơ hoặc nướng cháy)
n. họ tên tiếng Anh; biến thể của Grice

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay