groining

[Mỹ]/grɒɪn/
[Anh]/ɡrɔɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng bẹn, giao điểm của các vòm bẹn
v. hình thành thành hình dạng vòm

Cụm từ & Cách kết hợp

groin strain

chấn thương háng

groin injury

chấn thương háng

groin pain

đau háng

Câu ví dụ

he has a slight groin strain.

anh ấy bị căng cơ háng nhẹ.

He felt a sharp pain in his groin after the soccer game.

Anh ấy cảm thấy đau nhói ở háng sau trận bóng đá.

She had a strain in her groin from overexertion at the gym.

Cô ấy bị căng cơ háng do tập luyện quá sức tại phòng gym.

The doctor examined the athlete's groin for signs of injury.

Bác sĩ kiểm tra vùng háng của vận động viên để tìm dấu hiệu chấn thương.

He applied ice to his groin to reduce swelling.

Anh ấy chườm đá lên vùng háng để giảm sưng.

The soccer player pulled a muscle in his groin during the match.

Cầu thủ bóng đá bị căng cơ ở vùng háng trong trận đấu.

She did specific stretches to strengthen her groin muscles.

Cô ấy thực hiện các bài tập kéo giãn cụ thể để tăng cường sức mạnh cho cơ háng.

The boxer protected his groin with a special cup.

Người thi đấu quyền anh bảo vệ vùng háng của mình bằng một chiếc bảo vệ đặc biệt.

She felt a twinge in her groin when she lifted the heavy box.

Cô ấy cảm thấy một cơn co ở vùng háng khi cô ấy nhấc hộp nặng.

The physical therapist recommended exercises to prevent groin injuries.

Nhà trị liệu vật lý khuyến nghị các bài tập để ngăn ngừa chấn thương háng.

He wore compression shorts to support his groin during the marathon.

Anh ấy mặc quần lót thể thao để hỗ trợ vùng háng của mình trong cuộc đua marathon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay