grom

[Mỹ]/ɡrɒm/
[Anh]/ɡrɑːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

young grom

grom surfer

little grom

grom squad

grom culture

grom session

grom camp

grom wave

stoked grom

gromming crew

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay