well groomed
Vietnamese_translation
groomed for success
Vietnamese_translation
groomed appearance
Vietnamese_translation
groomed himself
Vietnamese_translation
the experienced trainer groomes the horse for the competition with great care and attention.
huấn luyện viên giàu kinh nghiệm chăm sóc ngựa cẩn thận và chu đáo cho cuộc thi.
she carefully groomes herself for the important job interview tomorrow morning.
cô ấy cẩn thận chuẩn bị bản thân cho buổi phỏng vấn công việc quan trọng vào sáng mai.
the company grooms promising young talent for future leadership positions within the organization.
công ty đào tạo những tài năng trẻ đầy triển vọng cho các vị trí lãnh đạo trong tương lai trong tổ chức.
the politician grooms his image carefully before each public appearance and speech.
chính trị gia cẩn thận xây dựng hình ảnh của mình trước mỗi lần xuất hiện trước công chúng và phát biểu.
the mentor grooms the young artist by teaching her advanced techniques and professional skills.
người hướng dẫn đào tạo nghệ sĩ trẻ bằng cách dạy cô ấy các kỹ thuật nâng cao và kỹ năng chuyên nghiệp.
he grooms his beard and styles his hair before going to the important business meeting.
anh cạo râu và tạo kiểu tóc trước khi đi đến cuộc họp quan trọng.
the royal family grooms their children from a young age to take on public duties.
gia đình hoàng gia đào tạo con cái từ khi còn nhỏ để đảm nhận các nhiệm vụ công cộng.
the reality tv star grooms her social media presence to maintain her popularity and fame.
ngôi sao truyền hình thực tế xây dựng sự hiện diện trên mạng xã hội để duy trì sự nổi tiếng và danh tiếng của cô ấy.
the zoo keeper grooms the animals' coats to keep them healthy and comfortable.
người quản lý sở thú chải lông cho các loài động vật để giữ cho chúng khỏe mạnh và thoải mái.
the wedding planner grooms every detail to ensure the ceremony runs smoothly and perfectly.
người lập kế hoạch đám cưới chăm chút từng chi tiết để đảm bảo lễ nghi diễn ra suôn sẻ và hoàn hảo.
the acting coach grooms the newcomer for the lead role in the upcoming broadway production.
huấn luyện viên diễn xuất đào tạo người mới cho vai chính trong bộ phim sân khấu broadway sắp tới.
she grooms her speech and presentation skills to deliver an impactful conference keynote.
cô ấy luyện tập kỹ năng nói và trình bày của mình để có thể trình bày bài phát biểu quan trọng tại hội nghị.
well groomed
Vietnamese_translation
groomed for success
Vietnamese_translation
groomed appearance
Vietnamese_translation
groomed himself
Vietnamese_translation
the experienced trainer groomes the horse for the competition with great care and attention.
huấn luyện viên giàu kinh nghiệm chăm sóc ngựa cẩn thận và chu đáo cho cuộc thi.
she carefully groomes herself for the important job interview tomorrow morning.
cô ấy cẩn thận chuẩn bị bản thân cho buổi phỏng vấn công việc quan trọng vào sáng mai.
the company grooms promising young talent for future leadership positions within the organization.
công ty đào tạo những tài năng trẻ đầy triển vọng cho các vị trí lãnh đạo trong tương lai trong tổ chức.
the politician grooms his image carefully before each public appearance and speech.
chính trị gia cẩn thận xây dựng hình ảnh của mình trước mỗi lần xuất hiện trước công chúng và phát biểu.
the mentor grooms the young artist by teaching her advanced techniques and professional skills.
người hướng dẫn đào tạo nghệ sĩ trẻ bằng cách dạy cô ấy các kỹ thuật nâng cao và kỹ năng chuyên nghiệp.
he grooms his beard and styles his hair before going to the important business meeting.
anh cạo râu và tạo kiểu tóc trước khi đi đến cuộc họp quan trọng.
the royal family grooms their children from a young age to take on public duties.
gia đình hoàng gia đào tạo con cái từ khi còn nhỏ để đảm nhận các nhiệm vụ công cộng.
the reality tv star grooms her social media presence to maintain her popularity and fame.
ngôi sao truyền hình thực tế xây dựng sự hiện diện trên mạng xã hội để duy trì sự nổi tiếng và danh tiếng của cô ấy.
the zoo keeper grooms the animals' coats to keep them healthy and comfortable.
người quản lý sở thú chải lông cho các loài động vật để giữ cho chúng khỏe mạnh và thoải mái.
the wedding planner grooms every detail to ensure the ceremony runs smoothly and perfectly.
người lập kế hoạch đám cưới chăm chút từng chi tiết để đảm bảo lễ nghi diễn ra suôn sẻ và hoàn hảo.
the acting coach grooms the newcomer for the lead role in the upcoming broadway production.
huấn luyện viên diễn xuất đào tạo người mới cho vai chính trong bộ phim sân khấu broadway sắp tới.
she grooms her speech and presentation skills to deliver an impactful conference keynote.
cô ấy luyện tập kỹ năng nói và trình bày của mình để có thể trình bày bài phát biểu quan trọng tại hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay