grosz

[Mỹ]/ɡrɔ:ʃ/
[Anh]/ɡrɔʊʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên của một đơn vị tiền tệ phụ của Ba Lan, bằng 1/100 của một zloty
Word Forms
số nhiềugroszs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay