grotesqueries abound
những dị hình lan tràn
grotesqueries revealed
những dị hình bị phơi bày
grotesqueries emerge
những dị hình xuất hiện
grotesqueries unfold
những dị hình mở ra
grotesqueries depicted
những dị hình được mô tả
grotesqueries of life
những dị hình của cuộc sống
grotesqueries in art
những dị hình trong nghệ thuật
grotesqueries and beauty
những dị hình và vẻ đẹp
grotesqueries of society
những dị hình của xã hội
the artist's latest work is filled with grotesqueries that challenge societal norms.
tác phẩm mới nhất của họa sĩ tràn ngập những hình ảnh quái dị thách thức các chuẩn mực xã hội.
in the horror movie, the grotesqueries of the monster kept the audience on edge.
trong bộ phim kinh dị, những hình ảnh quái dị của con quái vật khiến khán giả luôn hồi hộp.
the grotesqueries of the carnival were both fascinating and disturbing.
những hình ảnh quái dị của hội chợ vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.
his writing often explores the grotesqueries of human nature.
viết của anh thường khám phá những hình ảnh quái dị của bản chất con người.
the museum's exhibit featured grotesqueries from various cultures.
bảo tàng trưng bày các hình ảnh quái dị từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
many people find beauty in the grotesqueries of nature.
rất nhiều người tìm thấy vẻ đẹp trong những hình ảnh quái dị của thiên nhiên.
she painted grotesqueries that reflected her inner turmoil.
cô ấy vẽ những hình ảnh quái dị phản ánh sự hỗn loạn nội tâm của mình.
the play was filled with grotesqueries that left a lasting impression.
vở kịch tràn ngập những hình ảnh quái dị khiến người xem không thể quên.
he captured the grotesqueries of urban life in his photographs.
anh đã ghi lại những hình ảnh quái dị của cuộc sống đô thị trong những bức ảnh của mình.
the novel's grotesqueries serve to highlight the absurdity of the situation.
những hình ảnh quái dị trong cuốn tiểu thuyết phục vụ để làm nổi bật sự vô lý của tình huống.
grotesqueries abound
những dị hình lan tràn
grotesqueries revealed
những dị hình bị phơi bày
grotesqueries emerge
những dị hình xuất hiện
grotesqueries unfold
những dị hình mở ra
grotesqueries depicted
những dị hình được mô tả
grotesqueries of life
những dị hình của cuộc sống
grotesqueries in art
những dị hình trong nghệ thuật
grotesqueries and beauty
những dị hình và vẻ đẹp
grotesqueries of society
những dị hình của xã hội
the artist's latest work is filled with grotesqueries that challenge societal norms.
tác phẩm mới nhất của họa sĩ tràn ngập những hình ảnh quái dị thách thức các chuẩn mực xã hội.
in the horror movie, the grotesqueries of the monster kept the audience on edge.
trong bộ phim kinh dị, những hình ảnh quái dị của con quái vật khiến khán giả luôn hồi hộp.
the grotesqueries of the carnival were both fascinating and disturbing.
những hình ảnh quái dị của hội chợ vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.
his writing often explores the grotesqueries of human nature.
viết của anh thường khám phá những hình ảnh quái dị của bản chất con người.
the museum's exhibit featured grotesqueries from various cultures.
bảo tàng trưng bày các hình ảnh quái dị từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
many people find beauty in the grotesqueries of nature.
rất nhiều người tìm thấy vẻ đẹp trong những hình ảnh quái dị của thiên nhiên.
she painted grotesqueries that reflected her inner turmoil.
cô ấy vẽ những hình ảnh quái dị phản ánh sự hỗn loạn nội tâm của mình.
the play was filled with grotesqueries that left a lasting impression.
vở kịch tràn ngập những hình ảnh quái dị khiến người xem không thể quên.
he captured the grotesqueries of urban life in his photographs.
anh đã ghi lại những hình ảnh quái dị của cuộc sống đô thị trong những bức ảnh của mình.
the novel's grotesqueries serve to highlight the absurdity of the situation.
những hình ảnh quái dị trong cuốn tiểu thuyết phục vụ để làm nổi bật sự vô lý của tình huống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay