hit a groundball
groundball out
field a groundball
groundball double play
groundball to shortstop
turn a groundball
groundball pitcher
groundball rate
hit a groundball
groundball out
field a groundball
groundball double play
groundball to shortstop
turn a groundball
groundball pitcher
groundball rate
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay