groundcrews

[US]/ˈɡraʊndkruː/
[UK]/ˈɡraʊndˌkru/

Translation

n. nhân viên chịu trách nhiệm cho các hoạt động mặt đất của một chiếc máy bay

Phrases & Collocations

groundcrew support

hỗ trợ nhân viên làm đất

groundcrew operations

hoạt động nhân viên làm đất

groundcrew team

đội nhân viên làm đất

groundcrew training

đào tạo nhân viên làm đất

groundcrew communication

giao tiếp nhân viên làm đất

groundcrew coordination

phối hợp nhân viên làm đất

groundcrew duties

nhiệm vụ của nhân viên làm đất

groundcrew checklist

liệt kê kiểm tra của nhân viên làm đất

groundcrew personnel

nhân sự nhân viên làm đất

groundcrew safety

an toàn nhân viên làm đất

Example Sentences

the groundcrew prepared the aircraft for takeoff.

Đội ngũ nhân viên làm đất đã chuẩn bị máy bay để cất cánh.

groundcrew members communicate with the pilots during landing.

Các thành viên của đội ngũ nhân viên làm đất liên lạc với phi công trong quá trình hạ cánh.

the groundcrew is responsible for refueling the plane.

Đội ngũ nhân viên làm đất chịu trách nhiệm tiếp nhiên liệu cho máy bay.

after the flight, the groundcrew checks the aircraft for any damage.

Sau chuyến bay, đội ngũ nhân viên làm đất kiểm tra máy bay để tìm bất kỳ hư hỏng nào.

groundcrew training is essential for safety in aviation.

Đào tạo nhân viên làm đất rất quan trọng đối với sự an toàn trong hàng không.

the groundcrew worked quickly to unload the baggage.

Đội ngũ nhân viên làm đất đã làm việc nhanh chóng để dỡ hành lý.

effective communication between the groundcrew and pilots is crucial.

Việc giao tiếp hiệu quả giữa đội ngũ nhân viên làm đất và phi công là rất quan trọng.

the groundcrew ensured all safety checks were completed.

Đội ngũ nhân viên làm đất đã đảm bảo tất cả các kiểm tra an toàn đều được hoàn thành.

groundcrew members often work in challenging weather conditions.

Các thành viên của đội ngũ nhân viên làm đất thường làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

before each flight, the groundcrew conducts a thorough inspection.

Trước mỗi chuyến bay, đội ngũ nhân viên làm đất tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now