groundnuts oil
dầu đậu phộng
groundnuts butter
bơ đậu phộng
groundnuts crop
vụ đậu phộng
groundnuts flour
bột đậu phộng
groundnuts snack
đồ ăn vặt đậu phộng
groundnuts price
giá đậu phộng
groundnuts harvest
mùa thu hoạch đậu phộng
groundnuts salad
salad đậu phộng
groundnuts dish
món đậu phộng
groundnuts recipe
công thức đậu phộng
groundnuts are a popular snack in many countries.
Đậu phộng là một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều quốc gia.
she made a delicious groundnut stew for dinner.
Cô ấy đã làm một món hầm đậu phộng ngon tuyệt cho bữa tối.
groundnuts are rich in protein and healthy fats.
Đậu phộng giàu protein và chất béo lành mạnh.
he enjoys eating groundnuts while watching movies.
Anh ấy thích ăn đậu phộng khi xem phim.
groundnuts can be used to make peanut butter.
Đậu phộng có thể được sử dụng để làm bơ đậu phộng.
many people are allergic to groundnuts.
Nhiều người bị dị ứng với đậu phộng.
groundnuts are often used in traditional dishes.
Đậu phộng thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
she sprinkled groundnuts over her salad for extra crunch.
Cô ấy rắc đậu phộng lên món salad của mình để tăng thêm độ giòn.
groundnuts can be roasted for a tasty treat.
Đậu phộng có thể được rang để làm món ăn vặt ngon miệng.
farmers grow groundnuts in warm climates.
Người nông dân trồng đậu phộng ở những vùng khí hậu ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay