groundsheets

[Mỹ]/'graʊn(d)ʃiːt/
[Anh]/'graʊnd'ʃit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải chống thấm được sử dụng để che phủ mặt đất khi cắm trại.

Cụm từ & Cách kết hợp

waterproof groundsheet

tấm bạt trải sàn chống thấm

Câu ví dụ

One more thing, remind me to get some kind of groundsheet or we'll end up getting filthy.

Một điều nữa, nhắc tôi mua một tấm bạt hoặc chúng ta sẽ rất bẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay