waterproof groundsheet
tấm bạt trải sàn chống thấm
One more thing, remind me to get some kind of groundsheet or we'll end up getting filthy.
Một điều nữa, nhắc tôi mua một tấm bạt hoặc chúng ta sẽ rất bẩn.
waterproof groundsheet
tấm bạt trải sàn chống thấm
One more thing, remind me to get some kind of groundsheet or we'll end up getting filthy.
Một điều nữa, nhắc tôi mua một tấm bạt hoặc chúng ta sẽ rất bẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay