groundskeeper duties
nhiệm vụ người chăm sóc sân vườn
groundskeeper job
công việc người chăm sóc sân vườn
groundskeeper tasks
nhiệm vụ của người chăm sóc sân vườn
groundskeeper responsibilities
trách nhiệm của người chăm sóc sân vườn
groundskeeper position
vị trí người chăm sóc sân vườn
groundskeeper training
đào tạo người chăm sóc sân vườn
groundskeeper skills
kỹ năng của người chăm sóc sân vườn
groundskeeper equipment
thiết bị của người chăm sóc sân vườn
groundskeeper maintenance
bảo trì của người chăm sóc sân vườn
groundskeeper services
dịch vụ của người chăm sóc sân vườn
the groundskeeper maintains the garden beautifully.
người chăm sóc sân vườn bảo trì vườn một cách tuyệt đẹp.
the groundskeeper is responsible for the lawn care.
người chăm sóc sân vườn chịu trách nhiệm chăm sóc bãi cỏ.
every morning, the groundskeeper checks the irrigation system.
mỗi buổi sáng, người chăm sóc sân vườn kiểm tra hệ thống tưới.
the school hired a new groundskeeper last week.
tuần trước, trường đã thuê một người chăm sóc sân vườn mới.
our groundskeeper also plants seasonal flowers.
người chăm sóc sân vườn của chúng tôi cũng trồng hoa theo mùa.
the groundskeeper uses organic methods for pest control.
người chăm sóc sân vườn sử dụng các phương pháp hữu cơ để kiểm soát sâu bệnh.
the groundskeeper keeps the sports fields in top condition.
người chăm sóc sân vườn giữ cho các sân thể thao luôn trong tình trạng tốt nhất.
the groundskeeper works early in the morning.
người chăm sóc sân vườn làm việc sớm vào buổi sáng.
he learned the trade from his father, a skilled groundskeeper.
anh học nghề từ cha mình, một người chăm sóc sân vườn lành nghề.
the groundskeeper organizes community volunteer days.
người chăm sóc sân vườn tổ chức các ngày tình nguyện viên của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay