groupement

[Mỹ]/ˈɡruːpmənt/
[Anh]/ˈɡruːpmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

nmact của việc phân nhóm hoặc tập trung; sự tập trung; nhóm; cụm; đội; tổ chức; công ty; cơ thể; quân đội; đơn vị; (điện) sự kết hợp; nhóm.
Các dạng của từ
số nhiềugroupements

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay