groupie

[Mỹ]/'gruːpɪ/
[Anh]/'ɡrupi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hâm mộ của một nhóm nhạc, đặc biệt là người tìm cách thiết lập mối quan hệ tình dục với các thành viên.
Word Forms
số nhiềugroupies

Câu ví dụ

a ballet groupie; a fashion groupie.

một người hâm mộ ba lê; một người hâm mộ thời trang.

She is a dedicated groupie of the band, following them to every concert.

Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của ban nhạc, luôn đi theo họ đến mọi buổi hòa nhạc.

The groupie waited outside the hotel to catch a glimpse of the famous actor.

Người hâm mộ cuồng nhiệt đã chờ bên ngoài khách sạn để được nhìn thoáng qua nam diễn viên nổi tiếng.

He became a groupie of the startup company, attending all their events and promoting their products.

Anh ấy trở thành một người hâm mộ cuồng nhiệt của công ty khởi nghiệp, tham dự tất cả các sự kiện của họ và quảng bá sản phẩm của họ.

The groupie was thrilled to meet her favorite author in person.

Người hâm mộ cuồng nhiệt rất vui khi được gặp tác giả yêu thích của cô ấy ngoài đời.

Despite being a groupie of the team, she remained objective in her analysis of their performance.

Mặc dù là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội, cô ấy vẫn khách quan trong phân tích về hiệu suất của họ.

He was known as the ultimate groupie of the local music scene, always showing up at gigs and supporting the artists.

Anh ấy được biết đến như một người hâm mộ cuồng nhiệt nhất của nền âm nhạc địa phương, luôn xuất hiện tại các buổi biểu diễn và ủng hộ các nghệ sĩ.

The groupie's dedication to the cause inspired others to join in the movement.

Sự tận tâm của người hâm mộ cuồng nhiệt đối với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào phong trào.

She was a groupie of the fashion industry, attending fashion shows and following designers on social media.

Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của ngành công nghiệp thời trang, tham dự các buổi trình diễn thời trang và theo dõi các nhà thiết kế trên mạng xã hội.

The groupie's enthusiasm for the project was contagious, motivating the team to work harder.

Sự nhiệt tình của người hâm mộ cuồng nhiệt đối với dự án là lây lan, thúc đẩy đội ngũ làm việc chăm chỉ hơn.

As a groupie of the environmental movement, she actively participated in protests and campaigns for sustainability.

Với tư cách là một người hâm mộ cuồng nhiệt của phong trào môi trường, cô ấy tích cực tham gia các cuộc biểu tình và chiến dịch vì sự bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay