groveler

[Mỹ]/ˈɡrɒvələ(r)/
[Anh]/ˈɡrɑːvələr/

Dịch

n. một người hành xử nịnh hót hoặc tự hạ thấp mình; một người nằm sấp.
Các dạng của từ
số nhiềugrovelers

Cụm từ & Cách kết hợp

pathetic groveler

Vietnamese_translation

serial groveler

Vietnamese_translation

professional groveler

Vietnamese_translation

shameless groveler

Vietnamese_translation

chronic groveler

Vietnamese_translation

sick groveler

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay