grovellers

[Mỹ]/ˈɡrʌvələ/
[Anh]/ˈɡrʌvələr/

Dịch

n.người thể hiện sự phục tùng hoặc nịnh bợ quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

groveller at heart

người thích nịnh hót

shameless groveller

kẻ nịnh hót trắng trợn

groveller for attention

người thích nịnh hót để được chú ý

groveller in public

người thích nịnh hót trước đám đông

groveller for forgiveness

người thích nịnh hót để được tha thứ

groveller by nature

người thích nịnh hót bẩm sinh

groveller for praise

người thích nịnh hót để được khen ngợi

groveller in disguise

kẻ nịnh hót trá hình

groveller for power

người thích nịnh hót để có được quyền lực

groveller to authority

người thích nịnh hót với người có quyền lực

Câu ví dụ

he acted like a groveller to get the promotion.

anh ta hành động như một kẻ nịnh hót để có được thăng tiến.

being a groveller won't earn you respect.

việc trở thành một kẻ nịnh hót sẽ không giúp bạn có được sự tôn trọng.

she despises grovellers in the workplace.

cô ấy ghét những kẻ nịnh hót nơi làm việc.

the groveller tried to win over his boss.

kẻ nịnh hót đã cố gắng lấy lòng sếp của mình.

it's embarrassing to watch a groveller in action.

thật đáng xấu hổ khi chứng kiến một kẻ nịnh hót hành động.

people often see grovellers as opportunists.

mọi người thường coi những kẻ nịnh hót là những kẻ cơ hội.

she refused to be a groveller for anyone.

cô ấy từ chối trở thành một kẻ nịnh hót vì bất kỳ ai.

grovellers often miss out on genuine connections.

những kẻ nịnh hót thường bỏ lỡ những mối quan hệ chân thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay