growbags

[US]/ˈɡrəʊbæɡz/
[UK]/ˈɡroʊbæɡz/

Translation

n. Growbags là những túi nhựa lớn được đổ đầy đất, dùng để trồng cây.

Phrases & Collocations

growbag tomatoes

rau cà chua trong túi trồng

growbag gardening

vườn cây trong túi trồng

fill growbags

đổ đầy túi trồng

plant in growbags

trồng cây trong túi trồng

growbag vegetables

rau củ trong túi trồng

using growbags

sử dụng túi trồng

growbag strawberries

đào trong túi trồng

move growbags

di chuyển túi trồng

growbag peppers

ớt trong túi trồng

stacking growbags

đống túi trồng

Example Sentences

planting tomatoes in growbags is a popular method for urban gardeners.

Việc trồng cà chua trong túi trồng cây là phương pháp phổ biến cho các nhà vườn đô thị.

growbags are lightweight and easy to move around the garden.

Túi trồng cây nhẹ và dễ di chuyển quanh khu vườn.

you can grow herbs successfully in growbags on your balcony.

Bạn có thể trồng các loại thảo mộc thành công trong túi trồng cây trên ban công của bạn.

growbags require more frequent watering than traditional pots.

Túi trồng cây cần tưới nước thường xuyên hơn so với chậu truyền thống.

placing growbags in sunny spots helps plants grow faster.

Đặt túi trồng cây ở những nơi có ánh sáng giúp cây phát triển nhanh hơn.

many gardeners prefer growbags for growing potatoes.

Nhiều nhà vườn ưa thích sử dụng túi trồng cây để trồng khoai tây.

growbags are an excellent solution for small spaces.

Túi trồng cây là giải pháp tuyệt vời cho không gian nhỏ.

fill growbags with nutrient-rich soil before planting.

Đổ đầy túi trồng cây với đất giàu dinh dưỡng trước khi trồng.

growbags can be reused for multiple seasons with proper care.

Túi trồng cây có thể được tái sử dụng cho nhiều mùa với sự chăm sóc đúng cách.

growing strawberries in growbags protects the fruit from rot.

Trồng dâu tây trong túi trồng cây giúp bảo vệ trái cây khỏi bị thối.

move growbags indoors during frost warnings.

Di chuyển túi trồng cây vào trong nhà khi có cảnh báo giá lạnh.

water growbags regularly to prevent soil from drying out.

Tưới nước túi trồng cây đều đặn để tránh đất bị khô.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now