grubbier clothes
quần áo bẩn hơn
grubbier hands
bàn tay bẩn hơn
grubbier room
phòng bẩn hơn
grubbier kitchen
bếp bẩn hơn
grubbier dog
chú chó bẩn hơn
grubbier floor
sàn bẩn hơn
grubbier toys
đồ chơi bẩn hơn
grubbier face
khuôn mặt bẩn hơn
grubbier sheets
tấm trải giường bẩn hơn
grubbier environment
môi trường bẩn hơn
the kids came back from the playground looking grubbier than ever.
Những đứa trẻ trở về từ sân chơi trông bẩn thỉu hơn bao giờ hết.
his clothes were grubbier after a long day of work.
Quần áo của anh ta bẩn thỉu hơn sau một ngày làm việc dài.
the grubbier the room, the harder it is to find things.
Càng bẩn thỉu căn phòng, càng khó tìm thấy đồ vật.
she preferred the grubbier look for her vintage clothing.
Cô ấy thích vẻ ngoài bẩn thỉu hơn cho quần áo vintage của mình.
the dog returned home grubbier after playing in the mud.
Chú chó trở về nhà trông bẩn thỉu hơn sau khi chơi trong bùn.
his hands were grubbier than usual after fixing the car.
Tay anh ta bẩn thỉu hơn bình thường sau khi sửa xe.
the grubbier the streets, the more they need cleaning.
Càng bẩn thỉu đường phố, càng cần được dọn dẹp.
she noticed the grubbier parts of the park needed attention.
Cô ấy nhận thấy những khu vực bẩn thỉu hơn của công viên cần được chú ý.
after the camping trip, their gear was much grubbier.
Sau chuyến đi cắm trại, đồ đạc của họ bẩn thỉu hơn nhiều.
the grubbier the kitchen, the more likely it is to attract pests.
Càng bẩn thỉu căn bếp, càng có nhiều khả năng thu hút sâu bọ.
grubbier clothes
quần áo bẩn hơn
grubbier hands
bàn tay bẩn hơn
grubbier room
phòng bẩn hơn
grubbier kitchen
bếp bẩn hơn
grubbier dog
chú chó bẩn hơn
grubbier floor
sàn bẩn hơn
grubbier toys
đồ chơi bẩn hơn
grubbier face
khuôn mặt bẩn hơn
grubbier sheets
tấm trải giường bẩn hơn
grubbier environment
môi trường bẩn hơn
the kids came back from the playground looking grubbier than ever.
Những đứa trẻ trở về từ sân chơi trông bẩn thỉu hơn bao giờ hết.
his clothes were grubbier after a long day of work.
Quần áo của anh ta bẩn thỉu hơn sau một ngày làm việc dài.
the grubbier the room, the harder it is to find things.
Càng bẩn thỉu căn phòng, càng khó tìm thấy đồ vật.
she preferred the grubbier look for her vintage clothing.
Cô ấy thích vẻ ngoài bẩn thỉu hơn cho quần áo vintage của mình.
the dog returned home grubbier after playing in the mud.
Chú chó trở về nhà trông bẩn thỉu hơn sau khi chơi trong bùn.
his hands were grubbier than usual after fixing the car.
Tay anh ta bẩn thỉu hơn bình thường sau khi sửa xe.
the grubbier the streets, the more they need cleaning.
Càng bẩn thỉu đường phố, càng cần được dọn dẹp.
she noticed the grubbier parts of the park needed attention.
Cô ấy nhận thấy những khu vực bẩn thỉu hơn của công viên cần được chú ý.
after the camping trip, their gear was much grubbier.
Sau chuyến đi cắm trại, đồ đạc của họ bẩn thỉu hơn nhiều.
the grubbier the kitchen, the more likely it is to attract pests.
Càng bẩn thỉu căn bếp, càng có nhiều khả năng thu hút sâu bọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay