grunter

[Mỹ]/ˈɡrʌntə/
[Anh]/ˈɡrʌntər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái phát ra âm thanh grunts; một con heo
Các dạng của từ
số nhiềugrunters

Cụm từ & Cách kết hợp

big grunter

grunter lớn

grunter fish

cá grunter

grunter noise

tiếng ồn của grunter

grunter sound

tiếng grunter

grunter type

loại grunter

grunter call

tiếng gọi của grunter

grunter species

loài grunter

grunter behavior

hành vi của grunter

grunter group

nhóm grunter

grunter habitat

môi trường sống của grunter

Câu ví dụ

the farmer has a grunter in his barn.

Người nông dân có một con lợn kêu trong chuồng của mình.

grunters are known for their loud noises.

Những con lợn kêu nổi tiếng với những tiếng ồn lớn.

we spotted a grunter while fishing by the river.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con lợn kêu khi đang câu cá bên bờ sông.

the grunter was searching for food in the mud.

Con lợn kêu đang tìm kiếm thức ăn trong bùn.

she enjoys watching the antics of the grunter.

Cô ấy thích xem những trò hề của con lợn kêu.

grunters are often found in wetlands.

Những con lợn kêu thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước.

he raised a grunter for a local farm competition.

Anh ta nuôi một con lợn kêu để tham gia một cuộc thi nông trại địa phương.

the sound of the grunter echoed through the fields.

Tiếng kêu của con lợn kêu vang vọng khắp các cánh đồng.

many people enjoy the taste of grunter meat.

Rất nhiều người thích hương vị của thịt lợn kêu.

grunters can be quite aggressive when threatened.

Những con lợn kêu có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay