grupes

[Mỹ]/ɡruːps/
[Anh]/ɡruːps/

Dịch

n. dạng số nhiều của Grupe (một tên riêng)

Câu ví dụ

marketing companies often conduct focus groups to test new product ideas.

Các công ty marketing thường tổ chức các nhóm tập trung để thử nghiệm ý tưởng sản phẩm mới.

students were divided into small discussion groups to debate the controversial topic.

Các sinh viên được chia thành các nhóm thảo luận nhỏ để tranh luận về chủ đề gây tranh cãi.

support groups provide emotional counseling for individuals struggling with mental health issues.

Các nhóm hỗ trợ cung cấp tư vấn cảm xúc cho những cá nhân đang vật lộn với các vấn đề sức khỏe tâm thần.

the survey results showed significant differences across various age groups.

Kết quả khảo sát cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm tuổi khác nhau.

environmental interest groups are lobbying the government to pass stricter pollution laws.

Các nhóm quan tâm đến môi trường đang vận động chính phủ thông qua các luật chống ô nhiễm nghiêm ngặt hơn.

the teacher organized collaborative learning groups for the science project.

Giáo viên đã tổ chức các nhóm học tập hợp tác cho dự án khoa học.

social media platforms allow users to join groups based on shared hobbies and interests.

Các nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng tham gia các nhóm dựa trên sở thích và sở thích chung.

the human resources department established diverse work groups for the new initiative.

Bộ phận nhân sự đã thành lập các nhóm làm việc đa dạng cho sáng kiến mới.

research indicates that children develop better social skills in small group settings.

Nghiên cứu cho thấy trẻ em phát triển kỹ năng xã hội tốt hơn trong các môi trường nhóm nhỏ.

political action groups attended the convention to influence party platforms.

Các nhóm hành động chính trị đã tham dự hội nghị để ảnh hưởng đến các nền tảng của đảng.

study groups have proven effective for improving academic performance in universities.

Các nhóm học tập đã được chứng minh là hiệu quả trong việc cải thiện thành tích học thuật tại các trường đại học.

neighborhood watch groups work together to improve community safety standards.

Các nhóm tuần tra khu phố làm việc cùng nhau để cải thiện tiêu chuẩn an toàn cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay