gruta

[Mỹ]/ˈɡruːtə/
[Anh]/ˈɡruːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hang nhỏ, thường là một hang có ý nghĩa lịch sử, tôn giáo hoặc thần thoại.

Cụm từ & Cách kết hợp

gruta no

Vietnamese_translation

gruta del

Vietnamese_translation

gruta gran

Vietnamese_translation

gruta vieja

Vietnamese_translation

gruta nueva

Vietnamese_translation

gruta alta

Vietnamese_translation

gruta baja

Vietnamese_translation

gruta seca

Vietnamese_translation

gruta húmeda

Vietnamese_translation

gruta oscura

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay