grykes

[Mỹ]/ɡraɪk/
[Anh]/ɡraɪk/

Dịch

n. một vết nứt sâu hoặc khoảng trống trong đá vôi

Cụm từ & Cách kết hợp

deep gryke

gryke sâu

narrow gryke

gryke hẹp

rocky gryke

gryke đá

wide gryke

gryke rộng

hidden gryke

gryke ẩn

dry gryke

gryke khô

steep gryke

gryke dốc

shallow gryke

gryke nông

muddy gryke

gryke lầy

frozen gryke

gryke đóng băng

Câu ví dụ

we found a small gryke in the limestone pavement.

Chúng tôi đã tìm thấy một gryke nhỏ trong nền đá vôi.

the gryke was filled with rainwater after the storm.

Gryke đã bị đầy nước mưa sau cơn bão.

grykes are often home to unique plant species.

Các gryke thường là nơi sinh sống của các loài thực vật độc đáo.

we carefully stepped over the gryke to avoid falling.

Chúng tôi cẩn thận bước qua gryke để tránh bị ngã.

the gryke landscape is fascinating to explore.

Phong cảnh gryke rất thú vị để khám phá.

many animals use gryke as shelter from predators.

Nhiều động vật sử dụng gryke làm nơi trú ẩn khỏi những kẻ săn mồi.

grykes can create interesting geological formations.

Các gryke có thể tạo ra các hình thái địa chất thú vị.

we observed insects living in the gryke.

Chúng tôi quan sát thấy côn trùng sống trong gryke.

the gryke's depth made it a perfect hiding spot.

Độ sâu của gryke khiến nó trở thành một nơi ẩn nấp hoàn hảo.

photographers love capturing the beauty of gryke formations.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của các hình thái gryke.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay