gsr

[Mỹ]/dʒiːˌɛsˈɑː/
[Anh]/dʒiːˌɛsˈɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sa-xô-ninh sâm đỏ (thuật ngữ mạng);máy đo điểm mềm nhựa đường (thuật ngữ mạng)
abbr.yêu cầu của Bộ Tham mưu (viết tắt quân sự)
Word Forms
số nhiềugsrs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay