gsvqs

[Mỹ]/dʒiː es viː kjuː ɛs/
[Anh]/dʒiː ɛs viː kjuː ɛs/

Dịch

n. Chứng chỉ kỹ năng Scotland (dạng số nhiều)

Câu ví dụ

the gsvqs system requires immediate maintenance to function properly.

Hệ thống GSVQS cần bảo trì ngay lập tức để hoạt động đúng cách.

our research team developed a new gsvqs protocol for data transfer.

Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đã phát triển một giao thức GSVQS mới cho việc chuyển dữ liệu.

the gsvqs configuration settings must be adjusted before deployment.

Các cài đặt cấu hình GSVQS phải được điều chỉnh trước khi triển khai.

multiple gsvqs errors appeared in the system logs this morning.

Nhiều lỗi GSVQS xuất hiện trong nhật ký hệ thống vào sáng nay.

the gsvqs interface provides excellent user experience and navigation.

Giao diện GSVQS cung cấp trải nghiệm người dùng và điều hướng tuyệt vời.

we need to optimize the gsvqs performance to handle increased traffic.

Chúng ta cần tối ưu hóa hiệu suất GSVQS để xử lý lưu lượng tăng.

the latest gsvqs update includes several security improvements.

Cập nhật GSVQS mới nhất bao gồm nhiều cải tiến về bảo mật.

please verify that the gsvqs connection is stable and secure.

Vui lòng kiểm tra kết nối GSVQS có ổn định và an toàn không.

the gsvqs database contains critical information for our project.

Cơ sở dữ liệu GSVQS chứa thông tin quan trọng cho dự án của chúng tôi.

technicians are currently troubleshooting the gsvqs malfunction.

Các kỹ thuật viên đang hiện tại khắc phục sự cố của GSVQS.

the gsvqs documentation needs to be updated for the new version.

Tài liệu GSVQS cần được cập nhật cho phiên bản mới.

our gsvqs implementation exceeded all performance expectations.

Việc triển khai GSVQS của chúng tôi vượt qua tất cả kỳ vọng về hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay