| số nhiều | guans |
guan system
hệ thống guan
guan control
kiểm soát guan
guan management
quản lý guan
guan policy
chính sách guan
guan strategy
chiến lược guan
guan approach
cách tiếp cận guan
guan framework
khung guan
guan practice
thực hành guan
guan model
mô hình guan
guan process
quy trình guan
guan system
hệ thống guan
guan control
kiểm soát guan
guan management
quản lý guan
guan policy
chính sách guan
guan strategy
chiến lược guan
guan approach
cách tiếp cận guan
guan framework
khung guan
guan practice
thực hành guan
guan model
mô hình guan
guan process
quy trình guan
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay