guan

[Mỹ]/ɡwɑːn/
[Anh]/ɡwɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ, giống như gà tây; guan mào.
Word Forms
số nhiềuguans

Cụm từ & Cách kết hợp

guan system

hệ thống guan

guan control

kiểm soát guan

guan management

quản lý guan

guan policy

chính sách guan

guan strategy

chiến lược guan

guan approach

cách tiếp cận guan

guan framework

khung guan

guan practice

thực hành guan

guan model

mô hình guan

guan process

quy trình guan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay