guanabanas

[Mỹ]/ˌɡwɑːnəˈbɑːnəz/
[Anh]/ˌɡwɑːnəˈbɑːnəz/

Dịch

Câu ví dụ

the fresh guanabanas at the market look very ripe today

những quả guanabana tươi ở chợ hôm nay trông rất chín

she bought several guanabanas to make a delicious tropical smoothie

chị mua vài quả guanabana để làm một ly sinh tố nhiệt đới ngon miệng

the farmers carefully harvest guanabanas during the peak season

nông dân cẩn thận thu hoạch guanabana vào mùa cao điểm

guanabana juice is a popular refreshing drink in caribbean countries

nước ép guanabana là đồ uống giải khát phổ biến ở các nước vùng Caribê

the guanabana tree in our garden produces fruit twice a year

cây guanabana trong vườn nhà chúng tôi cho trái hai lần một năm

many people believe guanabanas have excellent health benefits

rất nhiều người cho rằng guanabana có nhiều lợi ích sức khỏe tuyệt vời

the sweet aroma of ripe guanabanas filled the entire kitchen

mùi thơm ngọt của những quả guanabana chín đã lan đầy cả căn bếp

local restaurants serve fresh guanabanas in various tropical desserts

các nhà hàng địa phương phục vụ guanabana tươi trong nhiều món tráng miệng nhiệt đới khác nhau

the exotic guanabanas are now available at premium grocery stores

loại guanabana ngoại nhập hiện nay đã có bán tại các siêu thị cao cấp

scientists are studying guanabanas for potential cancer-fighting properties

các nhà khoa học đang nghiên cứu guanabana về khả năng chống ung thư tiềm năng

children love eating sweet guanabanas as a healthy snack

trẻ em thích ăn guanabana ngọt như một bữa ăn nhẹ lành mạnh

the plantation uses organic methods to grow delicious guanabanas

nông trại sử dụng phương pháp hữu cơ để trồng guanabana ngon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay