the fresh guanabanas at the market look very ripe today
những quả guanabana tươi ở chợ hôm nay trông rất chín
she bought several guanabanas to make a delicious tropical smoothie
chị mua vài quả guanabana để làm một ly sinh tố nhiệt đới ngon miệng
the farmers carefully harvest guanabanas during the peak season
nông dân cẩn thận thu hoạch guanabana vào mùa cao điểm
guanabana juice is a popular refreshing drink in caribbean countries
nước ép guanabana là đồ uống giải khát phổ biến ở các nước vùng Caribê
the guanabana tree in our garden produces fruit twice a year
cây guanabana trong vườn nhà chúng tôi cho trái hai lần một năm
many people believe guanabanas have excellent health benefits
rất nhiều người cho rằng guanabana có nhiều lợi ích sức khỏe tuyệt vời
the sweet aroma of ripe guanabanas filled the entire kitchen
mùi thơm ngọt của những quả guanabana chín đã lan đầy cả căn bếp
local restaurants serve fresh guanabanas in various tropical desserts
các nhà hàng địa phương phục vụ guanabana tươi trong nhiều món tráng miệng nhiệt đới khác nhau
the exotic guanabanas are now available at premium grocery stores
loại guanabana ngoại nhập hiện nay đã có bán tại các siêu thị cao cấp
scientists are studying guanabanas for potential cancer-fighting properties
các nhà khoa học đang nghiên cứu guanabana về khả năng chống ung thư tiềm năng
children love eating sweet guanabanas as a healthy snack
trẻ em thích ăn guanabana ngọt như một bữa ăn nhẹ lành mạnh
the plantation uses organic methods to grow delicious guanabanas
nông trại sử dụng phương pháp hữu cơ để trồng guanabana ngon
the fresh guanabanas at the market look very ripe today
những quả guanabana tươi ở chợ hôm nay trông rất chín
she bought several guanabanas to make a delicious tropical smoothie
chị mua vài quả guanabana để làm một ly sinh tố nhiệt đới ngon miệng
the farmers carefully harvest guanabanas during the peak season
nông dân cẩn thận thu hoạch guanabana vào mùa cao điểm
guanabana juice is a popular refreshing drink in caribbean countries
nước ép guanabana là đồ uống giải khát phổ biến ở các nước vùng Caribê
the guanabana tree in our garden produces fruit twice a year
cây guanabana trong vườn nhà chúng tôi cho trái hai lần một năm
many people believe guanabanas have excellent health benefits
rất nhiều người cho rằng guanabana có nhiều lợi ích sức khỏe tuyệt vời
the sweet aroma of ripe guanabanas filled the entire kitchen
mùi thơm ngọt của những quả guanabana chín đã lan đầy cả căn bếp
local restaurants serve fresh guanabanas in various tropical desserts
các nhà hàng địa phương phục vụ guanabana tươi trong nhiều món tráng miệng nhiệt đới khác nhau
the exotic guanabanas are now available at premium grocery stores
loại guanabana ngoại nhập hiện nay đã có bán tại các siêu thị cao cấp
scientists are studying guanabanas for potential cancer-fighting properties
các nhà khoa học đang nghiên cứu guanabana về khả năng chống ung thư tiềm năng
children love eating sweet guanabanas as a healthy snack
trẻ em thích ăn guanabana ngọt như một bữa ăn nhẹ lành mạnh
the plantation uses organic methods to grow delicious guanabanas
nông trại sử dụng phương pháp hữu cơ để trồng guanabana ngon
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay