guanacos

[US]/ɡwəˈnɑːkəʊz/
[UK]/ɡwəˈnɑːkoʊz/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại lạc đà được tìm thấy ở dãy Andes của Nam Mỹ

Phrases & Collocations

guanacos roaming

guanacos đang đi lang thang

guanacos grazing

guanacos đang ăn cỏ

guanacos habitat

môi trường sống của guanacos

guanacos population

dân số guanacos

guanacos behavior

hành vi của guanacos

guanacos conservation

bảo tồn guanacos

guanacos sighting

nhìn thấy guanacos

guanacos migration

di cư của guanacos

guanacos family

gia đình guanacos

guanacos species

loài guanacos

Example Sentences

guanacos are native to south america.

Các con lạc đà không bướu là loài bản địa của Nam Mỹ.

many tourists come to see guanacos in their natural habitat.

Nhiều khách du lịch đến để xem lạc đà không bướu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

guanacos are closely related to llamas.

Lạc đà không bướu có quan hệ gần gũi với lạc đà.

in the wild, guanacos travel in herds.

Trong tự nhiên, lạc đà không bướu di chuyển theo đàn.

guanacos are known for their agility and speed.

Lạc đà không bướu nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng.

conservation efforts are important for protecting guanacos.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lạc đà không bướu.

guanacos can be found in the patagonian region.

Lạc đà không bướu có thể được tìm thấy ở khu vực Patagonia.

local guides often share stories about guanacos.

Các hướng dẫn viên địa phương thường chia sẻ những câu chuyện về lạc đà không bướu.

the wool of guanacos is highly valued.

Lông của lạc đà không bướu được đánh giá rất cao.

guanacos communicate through a variety of vocalizations.

Lạc đà không bướu giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now