guava

[Mỹ]/'gwɑːvə/
[Anh]/'ɡwɑvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây có vị chua ngọt, giàu vitamin C, còn được biết đến với tên gọi ổi
Word Forms
số nhiềuguavas

Câu ví dụ

I enjoy eating fresh guava.

Tôi thích ăn ổi tươi.

Guava is a tropical fruit with a unique flavor.

Ổi là một loại trái cây nhiệt đới có hương vị độc đáo.

You can make delicious guava juice.

Bạn có thể làm nước ép ổi thơm ngon.

Guava is rich in vitamin C and fiber.

Ổi giàu vitamin C và chất xơ.

The guava tree produces fragrant white flowers.

Cây ổi tạo ra những bông hoa trắng thơm ngát.

Guava is often used in jams and jellies.

Ổi thường được sử dụng trong mứt và thạch.

I like to add guava slices to my fruit salad.

Tôi thích thêm lát ổi vào salad trái cây của mình.

Guava can be eaten raw or cooked.

Ổi có thể ăn sống hoặc nấu chín.

The guava fruit has a green skin and pink flesh.

Quả ổi có vỏ màu xanh và thịt màu hồng.

Guava is a popular ingredient in smoothies.

Ổi là một thành phần phổ biến trong sinh tố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay