guidons

[Mỹ]/ˈɡaɪdən/
[Anh]/ˈɡaɪdɒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cờ tam giác; cờ nhỏ; người mang cờ tam giác; một tiêu chuẩn hoặc biểu ngữ cho một nhóm; cờ dài; người mang tiêu chuẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

guidon holder

giá đỡ cờ

guidon flag

cờ đuôi cá

guidon mount

ngàm cờ

guidon display

hiển thị cờ

guidon position

vị trí cờ

guidon design

thiết kế cờ

guidon style

phong cách cờ

guidon adjustment

điều chỉnh cờ

guidon setup

thiết lập cờ

guidon replacement

thay thế cờ

Câu ví dụ

the guidon is a symbol of our team's unity.

biểu tượng của đội nhóm của chúng tôi.

each member proudly carries the guidon during the parade.

mỗi thành viên tự hào mang theo biểu tượng trong cuộc diễu hành.

the guidon was passed down through generations.

biểu tượng được truyền lại qua nhiều thế hệ.

they designed a new guidon for the upcoming event.

họ đã thiết kế một biểu tượng mới cho sự kiện sắp tới.

the guidon represents the spirit of our organization.

biểu tượng đại diện cho tinh thần của tổ chức của chúng tôi.

during the ceremony, the guidon was ceremoniously presented.

trong buổi lễ, biểu tượng đã được trao một cách trang trọng.

he was honored to carry the guidon during the ceremony.

anh vinh dự được mang biểu tượng trong buổi lễ.

the guidon was beautifully decorated for the celebration.

biểu tượng được trang trí đẹp mắt cho buổi lễ kỷ niệm.

they held the guidon high as a sign of pride.

họ giương cao biểu tượng như một biểu tượng của niềm tự hào.

the guidon was a gift from the alumni to the current team.

biểu tượng là một món quà từ các cựu sinh viên tặng cho đội hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay