| số nhiều | guildsmen |
guildsman skills
kỹ năng của người hội viên
guildsman duties
nhiệm vụ của người hội viên
guildsman training
đào tạo người hội viên
guildsman rights
quyền lợi của người hội viên
guildsman code
điều lệ của người hội viên
guildsman network
mạng lưới người hội viên
guildsman community
cộng đồng người hội viên
guildsman association
hiệp hội người hội viên
guildsman badge
huy hiệu người hội viên
guildsman project
dự án của người hội viên
the guildsman worked diligently on his craft.
người thợ lành nghề làm việc chăm chỉ trên nghề thủ công của mình.
many guildsmen gathered for the annual festival.
nhiều thợ lành nghề đã tập hợp cho lễ hội hàng năm.
as a guildsman, he took pride in his work.
với tư cách là một người thợ lành nghề, anh ấy tự hào về công việc của mình.
the guildsman shared his skills with apprentices.
người thợ lành nghề chia sẻ kỹ năng của mình với những người học việc.
guildsmen often collaborate on large projects.
những người thợ lành nghề thường xuyên hợp tác trong các dự án lớn.
the guildsman received recognition for his artistry.
người thợ lành nghề nhận được sự công nhận về tài năng nghệ thuật của mình.
each guildsman has a unique style and technique.
mỗi người thợ lành nghề đều có một phong cách và kỹ thuật độc đáo.
the guildsman's workshop was filled with tools.
xưởng của người thợ lành nghề tràn ngập các công cụ.
guildsmen are essential to preserving traditional crafts.
những người thợ lành nghề rất quan trọng để bảo tồn các nghề thủ công truyền thống.
the guildsman explained the history of his trade.
người thợ lành nghề giải thích về lịch sử của nghề nghiệp của mình.
guildsman skills
kỹ năng của người hội viên
guildsman duties
nhiệm vụ của người hội viên
guildsman training
đào tạo người hội viên
guildsman rights
quyền lợi của người hội viên
guildsman code
điều lệ của người hội viên
guildsman network
mạng lưới người hội viên
guildsman community
cộng đồng người hội viên
guildsman association
hiệp hội người hội viên
guildsman badge
huy hiệu người hội viên
guildsman project
dự án của người hội viên
the guildsman worked diligently on his craft.
người thợ lành nghề làm việc chăm chỉ trên nghề thủ công của mình.
many guildsmen gathered for the annual festival.
nhiều thợ lành nghề đã tập hợp cho lễ hội hàng năm.
as a guildsman, he took pride in his work.
với tư cách là một người thợ lành nghề, anh ấy tự hào về công việc của mình.
the guildsman shared his skills with apprentices.
người thợ lành nghề chia sẻ kỹ năng của mình với những người học việc.
guildsmen often collaborate on large projects.
những người thợ lành nghề thường xuyên hợp tác trong các dự án lớn.
the guildsman received recognition for his artistry.
người thợ lành nghề nhận được sự công nhận về tài năng nghệ thuật của mình.
each guildsman has a unique style and technique.
mỗi người thợ lành nghề đều có một phong cách và kỹ thuật độc đáo.
the guildsman's workshop was filled with tools.
xưởng của người thợ lành nghề tràn ngập các công cụ.
guildsmen are essential to preserving traditional crafts.
những người thợ lành nghề rất quan trọng để bảo tồn các nghề thủ công truyền thống.
the guildsman explained the history of his trade.
người thợ lành nghề giải thích về lịch sử của nghề nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay