guiltless

[Mỹ]/gɪltlɪs/
[Anh]/'gɪltlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vô tội; không có tội.

Câu ví dụ

She maintained her guiltless demeanor throughout the trial.

Cô ấy vẫn giữ vẻ ngoài vô tội của mình trong suốt phiên tòa.

He was found guiltless of the crime after a thorough investigation.

Anh ta đã được chứng minh là vô tội sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.

The jury declared the defendant guiltless of all charges.

Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội về tất cả các cáo buộc.

She felt guiltless about leaving work early to attend her child's school event.

Cô ấy cảm thấy không có lỗi khi rời khỏi nơi làm việc sớm để tham dự sự kiện của con mình ở trường.

The witness's testimony helped prove the defendant's guiltless nature.

Lời khai của nhân chứng đã giúp chứng minh bản chất vô tội của bị cáo.

He lived a guiltless life, always abiding by his moral principles.

Anh ta sống một cuộc đời vô tội, luôn tuân thủ các nguyên tắc đạo đức của mình.

The guiltless expression on her face convinced me of her innocence.

Vẻ mặt vô tội trên khuôn mặt cô ấy đã thuyết phục tôi về sự vô tội của cô ấy.

Despite the accusations, he remained guiltless in the eyes of his friends.

Bất chấp những cáo buộc, anh ta vẫn giữ được sự vô tội trong mắt bạn bè.

The guiltless child innocently asked where the missing cookies had gone.

Đứa trẻ vô tội ngây thơ hỏi những chiếc bánh quy bị mất đã đi đâu.

She felt guiltless pleasure in treating herself to a spa day after a long week.

Cô ấy cảm thấy niềm vui vô tội khi tự thưởng cho mình một ngày spa sau một tuần dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay